Han Cosmetics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HAN COSMETICS
16
进口笔数
0
出口笔数
$845.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315361024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKRY5CR |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 199 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HAN COSMETICS |
| 企业英文名称 | HAN COSMETICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175 Đường số 5, KĐT Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84868781650 |
| 邮箱 | admin@jp24.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $664.9K |
| 日本 | 5 | $180.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veil Cosmetic | 韩国 | 3 | $170.7K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Phancos Co., Ltd. | 日本 | 4 | $137.9K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Wettrust Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.2K | 其他芳香制剂、医用凝胶制剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.6K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | — | 韩国 | $6.5K |
| 2025-05-07 | 其他护肤品 | — | 韩国 | $11.3K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | — | 韩国 | $95.7K |
| 2024-04-05 | 其他非酒精饮料 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $32.8K |
| 2023-11-09 | 其他护肤品 | VEILCOSMETIC | 韩国 | $16.0K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $25.0K |
| 2023-07-26 | 其他护肤品 | — | 韩国 | $19.7K |
| 2023-05-05 | 其他食品制剂 | — | 韩国 | $258.6K |
| 2023-04-24 | 其他护肤品 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2023-04-24 | 其他护肤品 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $15.8K |