JESS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JESS
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.7K
进口金额
$231.33M
出口金额
2023-11-24
最近进口
2023-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201866511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q6PUK7 |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Số 63/239 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JESS |
| 企业英文名称 | JESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/239 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $231.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flooring Esd Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.7K | PVC地板/墙覆盖物、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1b11a8c617793f2b9038f2b1297c00f9 | 1 | $231.33M |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 聚氯乙烯覆材 | FLOORING ESD CO.,LTD | 韩国 | $288 |
| 2023-03-20 | PVC地板/墙覆盖物 | Flooring Esd Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 女式纺织套装 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $34.61M |
| 2023-04-14 | 男式纺织套装 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $70.66M |
| 2023-04-14 | 其他纺织连衣裙 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $22.48M |
| 2023-04-14 | 女式纺织套装 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $22.18M |
| 2023-04-14 | 男式纺织套装 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $45.58M |
| 2023-04-14 | 其他纺织连衣裙 | FOO FAMILY MERCH INC | 加拿大 | $35.82M |