Vinyl Viet Nam Plastic Flooring Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàN NHựA VINYL VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$518.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC5S702 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Ngõ 308 Đường Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀN NHỰA VINYL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINYL VIET NAM PLASTIC FLOORING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 308 Đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84975271527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 621410 | 丝巾 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $503.0K |
| 韩国 | 1 | $15.7K |
| 比利时 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Armstrong Flooring Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $190.3K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Rizhao Juhe Litai Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.4K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong EPL Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Elegant Home Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | PVC塑料板材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Changzhou Xunsheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 5-9mm中密纤维板 |
| Tae Lim Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.7K | 自粘塑料片、商业广告材料 |
| Hebei Hanchen Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Liaocheng Desco Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 5-9mm中密纤维板、其他木制细木工品 |
| Shandong Emosin Decorative Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Changzhou Greenlam New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | PVC单丝棒材 | ARMSTRONG FLOORING HONG KONG LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | ARMSTRONG FLOORING HONG KONG LTD | 中国 | $6.2K |