Thanh Hoa Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THANH HOA
169
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316013647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R9YY20 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | 727 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HOA |
| 企业英文名称 | THANH HOA IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 727 Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $4.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Emosin Decorative Products Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.38M | 塑料地板、5-9mm中密纤维板 |
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $976.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 36 | $930.7K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Dalian Mairkey International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $291.7K | 簇绒化纤地毯、其他机织地毯 |
| Ningbo Cicko Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| HELIOMER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $57.4K | 丁二烯橡胶 |
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
| Shandong Futeer New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 簇绒化纤地毯 |
| Xinle City Xinding Decoration Material Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料地板 | SHANDONG EMOSIN DECORATIVE PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 塑料地板 | SHANDONG EMOSIN DECORATIVE PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 簇绒化纤地毯 | DALIAN MAIRKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 簇绒化纤地毯 | DALIAN MAIRKEY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-31 | 塑料地板 | SHANDONG EMOSIN DECORATIVE PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-24 | PVC单丝棒材 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-24 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 其他塑胶鞋 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-02 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $27.1K |