DUC QUAT COMPUTER COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH ĐứC QUYếT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700830454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3UVEHA |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Xóm 81, Tổ dân phố Đôn Lương, Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH ĐỨC QUYẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 81, Tổ dân phố Đôn Lương, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84969383629 |
| 邮箱 | quyetithn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $5.3K | 工业干燥机、10公斤以下便携电脑 |
| CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | 1 | $5.3K | 存储单元、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 通信设备 | ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | $113 |
| 2026-06-03 | 其他电视摄像机 | ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | $349 |
| 2026-06-03 | 绝缘电线 | ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | $341 |
| 2026-06-03 | 非磁带视频设备 | ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | $854 |
| 2026-06-03 | 存储单元 | ACE MEDIA COMPANY LIMITED | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | $340 |
| 2026-05-27 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | $852 |
| 2026-05-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-27 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | $349 |
| 2026-05-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH TRUYEN THONG ACE | 越南 | $113 |