Kuma Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUMA VINA
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$59.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901050158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPW3MFH |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Lôi, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUMA VINA |
| 企业英文名称 | KUMA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Lôi, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +842213900268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $59.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $30.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 27 | $29.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $249 |