Kuma Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUMA VINA

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$59.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901050158
企查查编码QVNQPW3MFH
成立日期2019-01-18
联系地址Thôn Xuân Lôi, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUMA VINA
企业英文名称KUMA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Lôi, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+842213900268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845290其他缝纫机零件
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$59.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南27$30.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南27$29.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁非螺纹件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$24
2026-04-21其他钢铁非螺纹件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$24
2026-04-21其他钢铁非螺纹件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$38
2026-04-21其他钢铁非螺纹件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$38
2026-04-20其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$24
2026-04-20其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$38
2026-04-15其他钢铁制品PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$287
2026-04-15其他钢铁制品PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$249
2026-04-15其他钢铁制品PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$287
2026-04-15其他钢铁制品PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$249

相关企业 · 同类产品

Kuma Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →