EUROPE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Châu âu
6
进口笔数
12
出口笔数
$707.6K
进口金额
$959.5K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-06-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KMRV8P |
| 成立日期 | 2004-02-06 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 205, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 205, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842422406575 |
| 传真 | 6227270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $436.9K |
| 泰国 | 2 | $270.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $944.5K |
| 中国香港 | 1 | $12.9K |
| 泰国 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $707.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 1 | $644.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | 6 | $287.0K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| TAL APPAREL LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 棉质衬衫、合成纤维缝纫线 |
| TAL APPAREL LTD | 越南 | 1 | $12.9K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| THAI GARMENT EXPORT CO LTD | 泰国 | 3 | $2.1K | 彩色棉布100-200克、染色棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $18.1K |
| 2026-01-23 | 铁路配件及信号设备 | TAU SRL | 意大利 | $3.2K |
| 2025-09-30 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-30 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $39.6K |
| 2025-08-22 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $198.0K |
| 2025-01-10 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $72.7K |
| 2024-09-11 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $179.4K |
| 2024-08-10 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $60.2K |
| 2024-08-10 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $14.9K |
| 2024-08-10 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $10.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 温控处理零件 | THAI GARMENT EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-03-20 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $644.7K |
| 2024-09-12 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $243.8K |
| 2024-08-01 | 温控处理零件 | THAI GARMENT EXPORT CO LTD | 泰国 | $247 |
| 2024-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $916 |
| 2024-02-16 | 温控处理零件 | THAI GARMENT EXPORT CO LTD | 泰国 | $71 |
| 2024-02-16 | 温控处理零件 | THAI GARMENT EXPORT CO LTD | 泰国 | $682 |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $933 |
| 2023-08-30 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-09 | 工业干燥机 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $12.9K |