Fillplas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FILLPLAS
- 邮箱2
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$3.80M
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201873942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMF28UV |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FILLPLAS |
| 企业英文名称 | FILLPLAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Đường Lý Thường Kiệt, Thôn 1, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934670338 |
| 邮箱 | lee@fillplas.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $3.26M |
| 意大利 | 3 | $131.8K |
| 塞尔维亚 | 4 | $122.7K |
| 乌干达 | 7 | $107.0K |
| 阿联酋 | 3 | $80.9K |
| 中国 | 4 | $65.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.7K |
| 肯尼亚 | 1 | $8.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $95 |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damon S.r.l. | 越南 | 46 | $1.10M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Linyi Sanxiang Plastic Woven Co., Ltd. | 越南 | 11 | $496.0K | 其他化学制剂 |
| Interallis d.o.o. | 越南 | 9 | $307.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Zeneca Additive Plastics Fze | 阿联酋 | 14 | $288.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Dongying Zhengyi Packaging Co., Ltd. | 越南 | 14 | $223.6K | 其他化学制剂 |
| Pamoja Global Ltd. | 越南 | 4 | $125.2K | 其他化学制剂 |
| Yanaprima Hastapersada Tbk | 印度尼西亚 | 9 | $109.7K | 其他化学制剂、机器零件 |
| PT Mutiaracahaya Plastindo | 越南 | 6 | $98.3K | 其他化学制剂 |
| Dongying Yunjia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $98.1K | 其他化学制剂 |
| G.M. Sugar Ltd. | 乌干达 | 6 | $93.2K | 食品机械零件、制糖机械 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他化学制剂 | RAJCHEM POLYMERS LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-09-23 | 其他化学制剂 | Zeneca Additive Plastics Fze | 越南 | $24.2K |
| 2025-09-16 | 其他化学制剂 | RAJCHEM POLYMERS LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-09-15 | 其他化学制剂 | COMPAGNIE INDUSTRIELLE DES FIBRES | 越南 | $47.5K |
| 2025-08-23 | 其他化学制剂 | INTERALLIS DOO | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-23 | 其他化学制剂 | INTERALLIS DOO | 越南 | $19.3K |
| 2025-08-23 | 二氧化钛颜料(<80%) | INTERALLIS DOO | 越南 | $22.8K |
| 2025-08-22 | 其他着色制剂 | G M SUGAR LTD BUIKWE NJERU MUNICIPALITY NJERU DIVISIONNAKIBIZZINAPLOT 87 1490 BUIKWE | 乌干达 | $10.5K |
| 2025-08-13 | 其他化学制剂 | DONGYING ZHENGYI PACKAGING CO ., LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-06 | 其他化学制剂 | LINYI SANXIANG PLASTIC WOVEN CO LTD | 越南 | $55.1K |