UFO Vietnam Trading and Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,167 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

237
进口笔数
1,167
出口笔数
$5.03M
进口金额
$29.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
45
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $63.8K · 23 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 20 笔2024-01进口 $838 · 2 笔出口 $68.6K · 19 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $99.9K · 22 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $119.0K · 23 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $96.7K · 25 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $118.9K · 26 笔2024-06进口 $12.3K · 4 笔出口 $184.4K · 26 笔2024-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $189.2K · 29 笔2024-08进口 $66.8K · 8 笔出口 $175.7K · 30 笔2024-09进口 $10.3K · 6 笔出口 $110.1K · 34 笔2024-10进口 $28.0K · 7 笔出口 $93.1K · 24 笔2024-11进口 $34.9K · 9 笔出口 $265.1K · 24 笔2024-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $91.1K · 23 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $262.8K · 27 笔2025-02进口 $15.6K · 6 笔出口 $131.7K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $120.5K · 32 笔2025-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-05进口 $15.5K · 5 笔出口 $79.0K · 25 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $256.4K · 28 笔2025-07进口 $27.3K · 8 笔出口 $143.6K · 32 笔2025-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $269.3K · 36 笔2025-09进口 $25.2K · 7 笔出口 $355.2K · 29 笔2025-10进口 $56.5K · 12 笔出口 $540.1K · 34 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $174.4K · 25 笔2025-12进口 $95.4K · 13 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $313.4K · 33 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $955.4K · 31 笔2026-03进口 $562.9K · 17 笔出口 $764.5K · 48 笔2026-04进口 $2.28M · 18 笔出口 $665.6K · 39 笔2026-05进口 $1.10M · 10 笔出口 $298.0K · 35 笔2026-06进口 $69.8K · 10 笔出口 $451.7K · 42 笔2026-07进口 $55.3K · 7 笔出口 $955.9K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $63.8K · 23 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 20 笔2024-01进口 $838 · 2 笔出口 $68.6K · 19 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $99.9K · 22 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $119.0K · 23 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $96.7K · 25 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $118.9K · 26 笔2024-06进口 $12.3K · 4 笔出口 $184.4K · 26 笔2024-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $189.2K · 29 笔2024-08进口 $66.8K · 8 笔出口 $175.7K · 30 笔2024-09进口 $10.3K · 6 笔出口 $110.1K · 34 笔2024-10进口 $28.0K · 7 笔出口 $93.1K · 24 笔2024-11进口 $34.9K · 9 笔出口 $265.1K · 24 笔2024-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $91.1K · 23 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $262.8K · 27 笔2025-02进口 $15.6K · 6 笔出口 $131.7K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $120.5K · 32 笔2025-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-05进口 $15.5K · 5 笔出口 $79.0K · 25 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $256.4K · 28 笔2025-07进口 $27.3K · 8 笔出口 $143.6K · 32 笔2025-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $269.3K · 36 笔2025-09进口 $25.2K · 7 笔出口 $355.2K · 29 笔2025-10进口 $56.5K · 12 笔出口 $540.1K · 34 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $174.4K · 25 笔2025-12进口 $95.4K · 13 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $313.4K · 33 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $955.4K · 31 笔2026-03进口 $562.9K · 17 笔出口 $764.5K · 48 笔2026-04进口 $2.28M · 18 笔出口 $665.6K · 39 笔2026-05进口 $1.10M · 10 笔出口 $298.0K · 35 笔2026-06进口 $69.8K · 10 笔出口 $451.7K · 42 笔2026-07进口 $55.3K · 7 笔出口 $955.9K · 49 笔

工商档案

企业注册号0107085630
企查查编码QVN95X2XMQ
成立日期2015-11-05
联系地址Thôn 7, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT UFO VIỆT NAM
企业英文名称UFO VIETNAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84969765769
邮箱ufo.vietnam2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
903190测量仪器零件
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
847190数据处理机
841239其他气动发动机
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
820299其他锯片
853650其他电气开关
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$4.87M
中国台湾28$108.3K
印度1$23.5K
韩国6$18.7K
马来西亚1$7.0K
美国1$2.0K
日本1$960

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,167$29.39M
中国3$902
日本1$280
韩国1$234
德国1$75
中国台湾1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Degson Technology Co., Ltd.中国33$3.84M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国29$446.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国56$328.8K其他测量仪器、其他光学测量仪
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$88.9K其他电感器、20W以下固定电阻器
TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾16$48.5K工业机器人、机械零件
EXC Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$47.0K绝缘电线、其他钢铁制品
Shenzhen Espe Technology Co., Ltd.中国24$42.2K其他光学测量仪、其他电气开关
YUDEN TECH CO LTD中国台湾6$38.6K液体气体测量仪、组合测量仪器
Shenzhen Huazhong Automation Engineering Co., Ltd.中国12$10.2K其他光学测量仪、其他测量仪器
Guangdong Chuangfeng Precision Machinery Co., Ltd.中国4$4.5K其他气动发动机、其他铝制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南87$14.43M其他铜制品、其他铝制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南75$3.73M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南197$3.69M通信设备零件、其他电子IC
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南131$2.44M其他钢铁制品、氮
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南360$2.37M锂离子电池、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南49$1.13M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南50$921.1K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$270.4K通信设备零件、其他电子IC
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南28$181.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南32$21.0K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31测量仪器零件Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$850
2026-07-31其他光学测量仪Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$11
2026-07-31其他光学测量仪Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$142
2026-07-31其他光学测量仪Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-31其他光学测量仪Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$221
2026-07-31其他测量仪器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$358
2026-07-31其他光学测量仪Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31光纤连接器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$300
2026-07-31光纤连接器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$180
2026-07-31测量仪器零件Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$77

出口(共 1,167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非针织手套Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$81
2026-07-29皱纹牛皮纸Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$1.6K
2026-07-29手动螺丝刀Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$118
2026-07-29其他塑料包装制品Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南$223
2026-07-29非泡沫塑料片Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$52
2026-07-29其他玻璃纤维Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$149
2026-07-29组合测量仪器Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$15
2026-07-29铜合金管件Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$18
2026-07-29非针织手套Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$16
2026-07-29纸基研磨料Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$27

相关企业 · 同类产品

UFO Vietnam Trading and Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →