UFO Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,025 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ufo Việt Nam
210
进口笔数
1,025
出口笔数
$3.81M
进口金额
$27.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
41
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107085630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95X2XMQ |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT UFO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UFO VIETNAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84969765769 |
| 邮箱 | ufo.vietnam2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $3.65M |
| 中国台湾 | 28 | $108.3K |
| 印度 | 1 | $23.5K |
| 韩国 | 5 | $18.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $960 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,025 | $27.66M |
| 中国 | 3 | $902 |
| 日本 | 1 | $280 |
| 韩国 | 1 | $234 |
| 德国 | 1 | $75 |
| 中国台湾 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Degson Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.81M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $396.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $267.5K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $90.7K | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 16 | $48.5K | 工业机器人、机械零件 |
| YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 6 | $38.6K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Shenzhen Espe Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $32.8K | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Shenzhen Huazhong Automation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 11 | $8.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Foshan City Nanhai Guixing Hardware & Electrical Appliance Factory | 中国 | 3 | $3.5K | 电热干手器 |
| DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $523 | 其他测量仪器、压力测量仪 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 81 | $14.42M | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $3.68M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 117 | $2.39M | 其他钢铁制品、氮 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 328 | $2.24M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.40M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 84 | $1.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 44 | $899.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 45 | $738.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $243.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.8K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木材钻孔机 | PAO CHERN ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 木材钻孔机 | PAO CHERN ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $514 |
出口(共 1,025)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他木家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $420 |
| 2026-04-30 | 木制办公家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $903 |
| 2026-04-30 | 便携式电灯 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $229 |
| 2026-04-30 | 木制办公家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-30 | 木制办公家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $903 |
| 2026-04-30 | 木制办公家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-30 | 其他木家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $420 |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |