UFO Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,025 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ufo Việt Nam

210
进口笔数
1,025
出口笔数
$3.81M
进口金额
$27.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
41
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 26 笔2023-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $58.9K · 12 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $63.0K · 21 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 20 笔2024-01进口 $838 · 2 笔出口 $68.1K · 18 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $98.7K · 21 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $117.9K · 22 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $96.7K · 25 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $118.8K · 25 笔2024-06进口 $12.3K · 4 笔出口 $179.7K · 25 笔2024-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $189.1K · 28 笔2024-08进口 $66.8K · 8 笔出口 $175.7K · 30 笔2024-09进口 $10.3K · 6 笔出口 $110.1K · 34 笔2024-10进口 $28.0K · 7 笔出口 $93.1K · 24 笔2024-11进口 $34.9K · 9 笔出口 $263.1K · 23 笔2024-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $91.1K · 23 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $262.8K · 27 笔2025-02进口 $15.6K · 6 笔出口 $131.7K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $120.5K · 32 笔2025-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-05进口 $15.5K · 5 笔出口 $79.0K · 25 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $256.4K · 28 笔2025-07进口 $27.3K · 8 笔出口 $143.6K · 32 笔2025-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $269.3K · 36 笔2025-09进口 $25.2K · 7 笔出口 $355.2K · 29 笔2025-10进口 $56.5K · 12 笔出口 $539.6K · 34 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $174.4K · 25 笔2025-12进口 $95.4K · 13 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $313.4K · 33 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $955.4K · 31 笔2026-03进口 $562.9K · 17 笔出口 $764.5K · 48 笔2026-04进口 $2.28M · 18 笔出口 $665.6K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 26 笔2023-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $58.9K · 12 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $63.0K · 21 笔2023-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 20 笔2024-01进口 $838 · 2 笔出口 $68.1K · 18 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $98.7K · 21 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $117.9K · 22 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $96.7K · 25 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $118.8K · 25 笔2024-06进口 $12.3K · 4 笔出口 $179.7K · 25 笔2024-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $189.1K · 28 笔2024-08进口 $66.8K · 8 笔出口 $175.7K · 30 笔2024-09进口 $10.3K · 6 笔出口 $110.1K · 34 笔2024-10进口 $28.0K · 7 笔出口 $93.1K · 24 笔2024-11进口 $34.9K · 9 笔出口 $263.1K · 23 笔2024-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $91.1K · 23 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $262.8K · 27 笔2025-02进口 $15.6K · 6 笔出口 $131.7K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $120.5K · 32 笔2025-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-05进口 $15.5K · 5 笔出口 $79.0K · 25 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $256.4K · 28 笔2025-07进口 $27.3K · 8 笔出口 $143.6K · 32 笔2025-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $269.3K · 36 笔2025-09进口 $25.2K · 7 笔出口 $355.2K · 29 笔2025-10进口 $56.5K · 12 笔出口 $539.6K · 34 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $174.4K · 25 笔2025-12进口 $95.4K · 13 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $131.0K · 7 笔出口 $313.4K · 33 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $955.4K · 31 笔2026-03进口 $562.9K · 17 笔出口 $764.5K · 48 笔2026-04进口 $2.28M · 18 笔出口 $665.6K · 39 笔

工商档案

企业注册号0107085630
企查查编码QVN95X2XMQ
成立日期2015-11-05
联系地址Thôn 7, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT UFO VIỆT NAM
企业英文名称UFO VIETNAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84969765769
邮箱ufo.vietnam2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
903190测量仪器零件
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
847190数据处理机
841239其他气动发动机
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
850440静止变流器
820299其他锯片
820790可互换工具
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$3.65M
中国台湾28$108.3K
印度1$23.5K
韩国5$18.5K
马来西亚1$7.0K
美国1$2.0K
日本1$960

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,025$27.66M
中国3$902
日本1$280
韩国1$234
德国1$75
中国台湾1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Degson Technology Co., Ltd.中国31$2.81M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国26$396.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国50$267.5K其他测量仪器、其他光学测量仪
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$90.7K20W以下固定电阻器、其他电感器
TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾16$48.5K工业机器人、机械零件
YUDEN TECH CO LTD中国台湾6$38.6K液体气体测量仪、压力测量仪
Shenzhen Espe Technology Co., Ltd.中国20$32.8K其他光学测量仪、其他电气开关
Shenzhen Huazhong Automation Engineering Co., Ltd.中国11$8.0K其他光学测量仪、其他测量仪器
Foshan City Nanhai Guixing Hardware & Electrical Appliance Factory中国3$3.5K电热干手器
DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国3$523其他测量仪器、压力测量仪

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南81$14.42M其他铜制品、其他铝制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南48$3.68M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南117$2.39M其他钢铁制品、氮
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南328$2.24M锂离子电池、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南85$1.40M通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南84$1.35M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南44$899.1K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南45$738.8K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南74$243.8K通信设备零件、其他电子IC
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南30$18.8K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木材钻孔机PAO CHERN ENTERPRISES CO., LTD中国台湾$10.1K
2026-04-29木材钻孔机PAO CHERN ENTERPRISES CO., LTD中国台湾$10.1K
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$756
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$662
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$2.6K
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$514
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$662
2026-04-28静止变流器DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$514

出口(共 1,025)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他木家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$420
2026-04-30木制办公家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$903
2026-04-30便携式电灯FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$229
2026-04-30木制办公家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$7.3K
2026-04-30绝缘电线FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$4.0K
2026-04-30木制办公家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$903
2026-04-30木制办公家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$7.3K
2026-04-30绝缘电线FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$4.0K
2026-04-30其他木家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$420
2026-04-30绝缘电线FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

UFO Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →