HOANG THINH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT HOàNG THịNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314391876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7PE0YG |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | 45/15 Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT HOÀNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG THINH PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/15 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84935374800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | 7 | $35.1K | 电动脱毛器、电吹风 |
| XUZHOU JIANMEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 玻璃容器 | XUZHOU JIANMEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 未装壳扬声器 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-03-20 | 未装壳扬声器 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $872 |
| 2025-03-10 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-17 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-11 | 塑料装饰品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-11 | 塑料装饰品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-21 | 塑料装饰品 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $4.8K |