LAD Vietnam Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN LAD VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$255.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109467674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9X9Q71 |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | LK23-nhà 45 khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LAD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK23-nhà 45 khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84966622456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $255.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Vicooks Houseware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $207.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Jiaxing Jingliang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 电加热装置、非LED电灯装置 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |