Thuy Sy Nutrition Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG THụY Sỹ
12
进口笔数
0
出口笔数
$260.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313525358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATMR3R1 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Lô A2, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG THỤY SỸ |
| 企业英文名称 | THUY SY NUTRITION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +842723747747 |
| 邮箱 | thuysi@gmail.com |
| 传真 | 02723747748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $171.2K |
| 日本 | 7 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $89.5K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $25.8K | 其他肥料、氯化铵 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 氯化铵、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 氯化铵 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-25 | 氯化铵 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-09-03 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2025-08-20 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2025-04-14 | 氯化铵 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2025-02-21 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-02-21 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2024-12-16 | 动植物肥料 | SENKI CO LTD | 日本 | $9.1K |
| 2024-08-13 | 动植物肥料 | Senki Co., Ltd. | 日本 | $29.1K |
| 2024-08-08 | 氯化铵 | QINGDAO BONOVI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.7K |