Shimizu Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shimizu Công Nghiệp Việt Nam
13
进口笔数
1
出口笔数
$115.5K
进口金额
$25.6K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-06-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312863065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQB2U62 |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Số 35 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMIZU CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIMIZU INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84238215075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $111.6K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 7 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NC Network Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97.1K | 金属加工中心 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Glasel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.4K | 其他乙烯聚合物、其他测量仪器 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 医用导管、高压塑料软管 |
| Meccanoplastica S.r.l. | 意大利 | 7 | $1.2K | 硫化橡胶管、8477机器零件 |
| Shigiya Machinery Works Co., Ltd. | 日本 | 1 | $406 | 机床零件、数控圆柱磨床 |
| FANUC Corporation | 日本 | 1 | $12 | 电力控制板、电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 注塑机 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $410 |
| 2024-09-30 | 工业干燥设备 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $819 |
| 2024-09-30 | 矿物粉碎机 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 中国台湾 | $410 |
| 2024-09-30 | 温控处理设备 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-30 | 矿物粉碎机 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 中国台湾 | $410 |
| 2024-09-30 | 其他橡塑成型机 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $410 |
| 2024-07-05 | 加强橡胶带 | MECCANOPLASTICA SRL | 意大利 | $265 |
| 2023-12-01 | 带接头绝缘电线 | MECCANOPLASTICA S.R.L | 意大利 | $81 |
| 2023-12-01 | 带接头绝缘电线 | MECCANOPLASTICA S.R.L | 意大利 | $81 |
| 2023-07-05 | 8477机器零件 | MECCANOPLASTICA SRL | 意大利 | $179 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 注塑机 | HONDA PLUS CO LTD | 日本 | $25.6K |