Quoc Anh Hai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC ANH HảI DươNG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801339316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF1R4UM |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 14 Đường Thống Nhất, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC ANH HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUOC ANH HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cầu Sộp, đường 392, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02213773804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Goutte Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.66M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Naraetowel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.5K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $813 |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | LA GOUTTE CO LTD | 韩国 | $560 |