DELTA VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Delta Việt Nam
6
进口笔数
12
出口笔数
$168.3K
进口金额
$226.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106197691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G66D45 |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | Lô LK21-04 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK21-04 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865714186 |
| 邮箱 | deltavietnam.2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $168.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $226.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | 5 | $163.4K | 空调机零件、电力控制板 |
| SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 热泵、制冷设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $178.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $48.0K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 热泵 | SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 热泵 | SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-15 | 可逆热泵 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-15 | 可逆热泵 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-15 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $69 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 可逆热泵 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $307 |
| 2025-12-29 | 可逆热泵 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $59 |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $59 |
| 2025-12-29 | 窗式/壁挂空调 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 可逆热泵 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $192 |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $134 |
| 2025-12-29 | 窗式/壁挂空调 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $268 |