Viet Nguyen Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nguyên
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$6.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105003791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST8JUVM |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 24, phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VIET NGUYEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 87 phố Trường Lâm, Tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02436525400 |
| 邮箱 | vietnguyen.vni@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 843139 | 机械零件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $6.02M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.27M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.96M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 48 | $1.78M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.2K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |