Viet Nguyen Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nguyên

0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$6.02M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105003791
企查查编码QVNST8JUVM
成立日期2010-11-24
联系地址Số nhà 24, phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NGUYÊN
企业英文名称VIET NGUYEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Ngõ 87 phố Trường Lâm, Tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02436525400
邮箱vietnguyen.vni@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本118.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
731824非螺纹钢销
392099其他塑料片材
843139机械零件
810890其他钛制品
903180其他测量仪器
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$6.02M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南87$2.27M锂离子电池、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$1.96M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南48$1.78M其他塑料制品、通信设备零件
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南5$9.2K集成电路零件、印刷电路
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$521
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$293
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$131
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$718

相关企业 · 同类产品

Viet Nguyen Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →