Vina Tan Phu Garments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY VINA TâN PHú

80
进口笔数
323
出口笔数
$651.9K
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $164.0K · 11 笔2023-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $67.3K · 12 笔2023-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $95.1K · 9 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $111.0K · 6 笔2024-03进口 $17.9K · 4 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $138.3K · 13 笔2024-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $94.0K · 9 笔2024-06进口 $18.1K · 2 笔出口 $57.6K · 8 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $244.8K · 9 笔2024-08进口 $43.7K · 4 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $148.4K · 10 笔2024-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $76.0K · 7 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-12进口 $29.3K · 4 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $82.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $124.9K · 11 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $102.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 10 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $63.3K · 12 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $102.1K · 8 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.7K · 10 笔2025-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $92.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 7 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $29.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $164.0K · 11 笔2023-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $67.3K · 12 笔2023-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $95.1K · 9 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $111.0K · 6 笔2024-03进口 $17.9K · 4 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $138.3K · 13 笔2024-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $94.0K · 9 笔2024-06进口 $18.1K · 2 笔出口 $57.6K · 8 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $244.8K · 9 笔2024-08进口 $43.7K · 4 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $148.4K · 10 笔2024-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $76.0K · 7 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-12进口 $29.3K · 4 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $82.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $124.9K · 11 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $102.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 10 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $63.3K · 12 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $102.1K · 8 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.7K · 10 笔2025-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $92.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 7 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $29.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316350586
企查查编码QVN8UCXV14
成立日期2020-06-25
联系地址26/14, Đường Nguyễn Thị Chuối, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY VINA TÂN PHÚ
企业英文名称VINA TAN PHU GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/3E - 49/3, Đường XTT2, Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84903862726
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
401699其他硫化橡胶制品
600410弹性针织布
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
580133其他人造绒布
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
540773彩色化纤织物

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
630590纺织包装袋
420299其他纤维纸板容器
961519非塑料梳子
581099非棉刺绣品
392690其他塑料制品
940169木制座椅
960190动物雕刻材料
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$621.3K
新西兰4$14.1K
比利时2$6.8K
意大利1$4.8K
西班牙1$3.4K
韩国2$1.5K
越南1$54
柬埔寨1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典66$1.18M
日本50$585.6K
荷兰22$299.2K
美国66$286.9K
德国16$207.6K
新西兰16$145.3K
芬兰4$110.5K
越南53$107.6K
澳大利亚14$64.2K
法国1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Gaoshi Luggage Textile Co., Ltd.中国24$287.7KPVC涂层织物、非泡沫塑料片
Daily Champ International Ltd.中国14$105.0K聚氨酯纺织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Long Cheng HK Industrial中国香港6$89.2K拉链零件、其他硫化橡胶制品
Changzhou Jietai Textile Co., Ltd.中国10$87.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
NEWCORP (Holding) Ltd.中国3$29.5K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
GALLANT INTERNATIONAL LTD中国香港1$15.0K其他塑料制品、贱金属扣件
FERRIER INDUSTRIAL LIMITED新西兰3$11.3KPVC涂层织物、其他塑料包装制品
Structurflex Ltd.比利时2$6.8KPVC涂层织物
Xiamen Yuyuan Industry Co., Ltd.中国2$3.6K拉链零件、其他拉链
Woojin Plastic Co., Ltd.韩国2$1.5K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arctiv AB瑞典39$948.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Nozawa Sangyo Co., Ltd.日本28$490.4K其他塑纺箱盒、女式化纤服装
PUKY GmbH & Co. KG德国30$464.0K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
TTI Outdoor Power Equipment Inc.美国43$260.3K火花点火发电机组、动力割草机
FERRIER INDUSTRIAL LIMITED新西兰15$144.8K聚丙烯塑料、纺织包装袋
MPV SP越南49$99.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Wagokoro Co., Ltd.日本22$95.1K非塑料梳子、动物雕刻材料
CRDBAG瑞典9$64.4K印刷标签、其他塑料制品
Techtronic Industries澳大利亚13$61.8K测量设备零件、其他纺织制品
Datalogic S.R.L. Plant Abroad Slovakia斯洛伐克11$4.9K纺织包装袋、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24非棉刺绣品Whale Feather International Trade中国$60
2025-12-18PVC涂层织物Changzhou Jietai Textile Co., Ltd.中国$4.8K
2025-12-17PVC涂层织物HANGZHOU GAOSHI LUGGAGE TEXTILE CO.,LTD中国$12.3K
2025-11-25其他人造绒布DAILY CHAMP INTERNATIONAL LTD中国$2.4K
2025-11-21PVC涂层织物Changzhou Jietai Textile Co., Ltd.中国$1.2K
2025-11-21PVC涂层织物Changzhou Jietai Textile Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-21PVC涂层织物Changzhou Jietai Textile Co., Ltd.中国$1.6K
2025-11-20聚氨酯纺织物HANGZHOU GAOSHI LUGGAGE TEXTILE CO.,LTD中国$1.3K
2025-11-20聚氨酯纺织物Hangzhou Gaoshi Luggage Textile Co., Ltd.中国$898
2025-11-20聚氨酯纺织物HANGZHOU GAOSHI LUGGAGE TEXTILE CO.,LTD中国$5.6K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他纺织制品TTI Outdoor Power Equipment Inc.美国$4.5K
2026-04-22其他纺织制品TTI Outdoor Power Equipment Inc.美国$2.0K
2026-04-22其他纺织制品TTI Outdoor Power Equipment Inc.美国$2.5K
2026-04-22其他纺织制品TTI Outdoor Power Equipment Inc.美国$2.5K
2026-04-01其他纺织制品Arctiv AB瑞典$1.9K
2026-04-01其他纺织制品Arctiv AB瑞典$480
2026-04-01其他纺织制品Arctiv AB瑞典$890
2026-03-26纺织包装袋CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)越南$960
2026-03-12其他塑纺箱盒Arctiv AB瑞典$4.1K
2026-03-12其他塑纺箱盒Arctiv AB瑞典$154

相关企业 · 同类产品

Vina Tan Phu Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →