HOP DAI THANH CONSTRUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Hợp Đại Thành
10
进口笔数
0
出口笔数
$285.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106598157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGKNXS |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Ngách 83/51/27, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG HỢP ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngách 83/51/27, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0354666668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853521 | 高压断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $285.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $168.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $65.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| QINGDAO HONG JIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $32.3K | 硫化橡胶管、其他化学制剂 |
| PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $12.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他机器刀具 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-21 | 纸基研磨料 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-18 | 纸基研磨料 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 其他机器刀具 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 纸基研磨料 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 纸基研磨料 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-18 | 螺纹螺母 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-06-20 | 塑料封口件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-27 | 塑料封口件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-23 | 塑料封口件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |