Minh Hai Sea Transport Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VậN TảI BIểN MINH HảI
6
进口笔数
0
出口笔数
$324.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313243025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV6QWUF |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Số 27 Đường số Đ9, Khu Dân cư Phú Mỹ - Công ty Dịch Vụ Công Ích Quận 4, Khu Phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI SEA TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường số Đ9, Khu Dân cư Phú Mỹ - Công ty Dịch Vụ Công, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 2836367692 |
| 邮箱 | info@mhseatrans.vn |
| 官网 | www.mhseatrans.vn |
| 传真 | 2837733991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $285.0K |
| 印度 | 3 | $31.2K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engtek (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $285.0K | 水净化机械、其他诊断试剂 |
| Shewratan Co. Private Ltd. | 印度 | 3 | $31.2K | 980590、非轻质石油 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $3.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 不锈钢管件 | SHEWRATAN CO PRIVATE LTD | 印度 | $10.4K |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $90 |
| 2023-03-20 | 其他壁纸 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $41 |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $28 |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $4 |
| 2023-03-20 | 其他壁纸 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $110 |
| 2023-03-20 | 其他壁纸 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $47 |
| 2023-03-20 | 非螺纹垫圈 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $115 |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $170 |
| 2023-03-20 | 传动轴及曲柄 | YAR WAVES (S) PTE LTD | 日本 | $508 |