Phu Long Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 不可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Phú Long

222
进口笔数
139
出口笔数
$11.96M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
20
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $726.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.0K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $214.7K · 4 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-01进口 $287.7K · 7 笔出口 $97.4K · 7 笔2024-02进口 $142.3K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-03进口 $352.0K · 4 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-04进口 $260.0K · 6 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-05进口 $651.8K · 10 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-06进口 $179.8K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $402.5K · 8 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-08进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.8K · 6 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-10进口 $270.1K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-11进口 $321.3K · 8 笔出口 $70.9K · 5 笔2024-12进口 $332.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.5K · 2 笔出口 $139.9K · 7 笔2025-02进口 $235.7K · 4 笔出口 $48.3K · 5 笔2025-03进口 $523.1K · 9 笔出口 $258.6K · 6 笔2025-04进口 $368.0K · 9 笔出口 $121.0K · 5 笔2025-05进口 $315.1K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-06进口 $341.3K · 6 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-07进口 $210.4K · 4 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-08进口 $343.7K · 7 笔出口 $133.1K · 8 笔2025-09进口 $197.7K · 4 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-10进口 $611.3K · 11 笔出口 $32.1K · 5 笔2025-11进口 $170.2K · 6 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-12进口 $168.6K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2026-01进口 $313.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $166.4K · 4 笔出口 $28.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 6 笔2026-04进口 $726.3K · 5 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-05进口 $294.6K · 5 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-06进口 $723.0K · 7 笔出口 $33.3K · 4 笔2026-07进口 $151.5K · 4 笔出口 $16.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.0K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $214.7K · 4 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-01进口 $287.7K · 7 笔出口 $97.4K · 7 笔2024-02进口 $142.3K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-03进口 $352.0K · 4 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-04进口 $260.0K · 6 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-05进口 $651.8K · 10 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-06进口 $179.8K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $402.5K · 8 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-08进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.8K · 6 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-10进口 $270.1K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-11进口 $321.3K · 8 笔出口 $70.9K · 5 笔2024-12进口 $332.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.5K · 2 笔出口 $139.9K · 7 笔2025-02进口 $235.7K · 4 笔出口 $48.3K · 5 笔2025-03进口 $523.1K · 9 笔出口 $258.6K · 6 笔2025-04进口 $368.0K · 9 笔出口 $121.0K · 5 笔2025-05进口 $315.1K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-06进口 $341.3K · 6 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-07进口 $210.4K · 4 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-08进口 $343.7K · 7 笔出口 $133.1K · 8 笔2025-09进口 $197.7K · 4 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-10进口 $611.3K · 11 笔出口 $32.1K · 5 笔2025-11进口 $170.2K · 6 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-12进口 $168.6K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2026-01进口 $313.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $166.4K · 4 笔出口 $28.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 6 笔2026-04进口 $726.3K · 5 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-05进口 $294.6K · 5 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-06进口 $723.0K · 7 笔出口 $33.3K · 4 笔2026-07进口 $151.5K · 4 笔出口 $16.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309916327
企查查编码QVND3XJX6N
成立日期2010-04-13
联系地址Số nhà 78, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ LONG
企业英文名称PHU LONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 78, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838132910
邮箱phulongsteel@gmail.com
传真0838132902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
730793非不锈钢对焊管件
730719钢铁铸件
730630焊接钢管
730791非不锈钢管件
730439无缝钢管
730799其他钢铁管件
730792螺纹钢制管件
730619钢铁管线管
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730630焊接钢管
730791非不锈钢管件
730711不可锻铸铁件
730439无缝钢管
401693非泡沫橡胶密封件
730719钢铁铸件
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$11.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨114$1.84M
泰国5$189.4K
老挝17$139.7K
越南2$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Meide Casting Co., Ltd.中国106$7.13M钢铁铸件、不可锻铸铁件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国21$1.67M不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国13$802.7K热轧钢板、镀锌钢板
Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd.中国20$480.7K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国11$414.6K不可锻铸铁件、钢铁铸件
Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd.中国15$351.1K非不锈钢管件、不锈钢管件
Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd.中国6$212.3K无缝钢管线、钢铁管线管
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国8$205.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Synda Steel International Corporation中国5$195.5K无缝钢管线、大口径钢制管线管
Hebei Jiuyuan Pipeline Mfg. Co., Ltd.中国4$91.5K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBD Engineering PLC英国25$637.0K焊接钢管、不可锻铸铁件
Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd.柬埔寨28$335.9K变形钢筋、其他钢棒
Comin Khmere Co., Ltd.越南29$269.4K其他铝制品、其他风扇
PLST CAM Co., Ltd.柬埔寨15$198.2K焊接钢管、非不锈钢对焊管件
CE&P Corp. Ltd.柬埔寨5$186.2K绝缘电线、镀锌钢板
Comin Lao Sole Co., Ltd.泰国4$182.9K不可锻铸铁件、泡沫橡胶板
CE&P Corp. Co.柬埔寨6$140.5K焊接钢管、非不锈钢对焊管件
Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝15$128.4K其他钢铁制品、阀门龙头
Kim Mex Construction & Investment Co., Ltd.柬埔寨3$36.1K钢铁门窗、PVC泡沫板
HQ Co., Ltd.柬埔寨2$19.5K焊接方钢管、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$847
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$366
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$216
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$501
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$353
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$528
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$425
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$388
2026-07-27不可锻铸铁件Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30无缝钢管Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd.柬埔寨$13.0K
2026-07-16镀锌钢板Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$3.7K
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$90
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$525
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$35
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$35
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$921
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$130
2026-06-29不可锻铸铁件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$25
2026-06-23卷状沥青制品ET & S Engineering Import Export Co., Ltd.—$726

相关企业 · 同类产品

Phu Long Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →