Phu Long Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Phú Long
206
进口笔数
132
出口笔数
$10.79M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309916327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3XJX6N |
| 成立日期 | 2010-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 78, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ LONG |
| 企业英文名称 | PHU LONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 78, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838132910 |
| 邮箱 | phulongsteel@gmail.com |
| 传真 | 0838132902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $10.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 109 | $1.79M |
| 泰国 | 5 | $189.4K |
| 老挝 | 16 | $137.9K |
| 越南 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 94 | $6.23M | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.67M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $802.7K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $480.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $381.6K | 不可锻铸铁件、钢铁铸件 |
| Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $351.1K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.0K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.5K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Hebei Jiuyuan Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.5K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBD Engineering PLC | 英国 | 25 | $637.0K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $306.2K | 变形钢筋、无缝钢管 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 28 | $265.7K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
| PLST CAM Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $198.2K | 焊接钢管、非不锈钢对焊管件 |
| CE&P Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $186.2K | 绝缘电线、镀锌钢板 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $182.9K | 不可锻铸铁件、泡沫橡胶板 |
| CE&P Corp. Co. | 柬埔寨 | 6 | $140.5K | 焊接钢管、非不锈钢对焊管件 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $126.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $19.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| CE & P CORP CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $17.1K | 焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | CE & P CORP CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | CE & P CORP CO LTD | 柬埔寨 | $713 |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | CE & P CORP CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | CE & P CORP CO LTD | 柬埔寨 | $116 |
| 2026-03-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 不锈钢棒材 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $16 |
| 2026-03-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 不锈钢型材 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-07 | 非不锈钢对焊管件 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $335 |
| 2026-03-07 | 非不锈钢管件 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $156 |