VIET QUOC CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Quốc
6
进口笔数
0
出口笔数
$169.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101761089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QFCPKB |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | Tập thể V30, Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUỐC |
| 企业英文名称 | VIET QUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể V30, Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842422179899 |
| 邮箱 | sales@vietquoc.vn |
| 官网 | www.vietquoc.vn |
| 传真 | 36523699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $169.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 6 | $169.3K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $488 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-05-04 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $184 |