Akagitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKAGITECH
21
进口笔数
25
出口笔数
$56.2K
进口金额
$61.8K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-16
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108736927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD2YC5J |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 44C, Tổ 39, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKAGITECH |
| 企业英文名称 | AKAGITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44C, Tổ 39, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02462974198 |
| 邮箱 | doanhao@akagitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $52.6K |
| 韩国 | 3 | $2.5K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $52.6K |
| 日本 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sunine Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 激光机床、机床零件 |
| Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $16.1K | 其他塑料制品、钢铁铰接链 |
| Korea Apron Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.5K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Kansai Wire Netting Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $804 | 涂层钢丝制品、机械零件 |
| RIKA KOGYO CO., LTD. | 日本 | 1 | $67 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 2 | $30.7K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Kyowa Machine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 其他钢铁制品、涂层钢板 |
| Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 5 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | RIKA KOGYO CO., LTD. | 日本 | $55 |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | RIKA KOGYO CO., LTD. | 日本 | $12 |
| 2026-06-30 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-06 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-06 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $404 |
| 2026-06-06 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | $536 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 皮带输送机 | Kyowa Machine Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-05-22 | 其他塑料制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2026-05-15 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $411 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $80 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $55 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $92 |