Akagitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKAGITECH
17
进口笔数
22
出口笔数
$52.2K
进口金额
$51.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-23
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108736927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD2YC5J |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 44C, Tổ 39, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKAGITECH |
| 企业英文名称 | AKAGITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44C, Tổ 39, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02462974198 |
| 邮箱 | doanhao@akagitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $48.7K |
| 韩国 | 3 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sunine Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 激光机床、其他钢铁制品 |
| Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.1K | 其他塑料制品、钢铁铰接链 |
| Korea Apron Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.5K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Kansai Wire Netting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $804 | 机械零件、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 2 | $30.7K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 5 | $4.7K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $929 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $80 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $55 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $329 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $92 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $85 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $289 |