Son Thuy Mechanical & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và DịCH Vụ THươNG MạI SơN THủY
1
进口笔数
471
出口笔数
$315
进口金额
$7.38M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106919146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK6FKR4 |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SƠN THỦY |
| 企业英文名称 | SON THUY MECHANICAL AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nhật Tựu, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84462602575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 471 | $7.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $315 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.17M | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 413 | $805.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $231.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $85.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $69.5K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 不可调扳手 | MOUSER ELECTRONICS INC | 瑞士 | $315 |
出口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 铝合金板材 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 塑料建材 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-26 | 热轧钢窄带 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-26 | 电气信号装置 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-26 | 热轧钢窄带 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-26 | 酚醛树脂塑料片 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 非泡沫塑料片 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2026-06-26 | 不锈钢平板轧材 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |