Son Thuy Mechanical & Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và DịCH Vụ THươNG MạI SơN THủY

1
进口笔数
471
出口笔数
$315
进口金额
$7.38M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-09进口 $315 · 1 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-09进口 $315 · 1 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106919146
企查查编码QVNRK6FKR4
成立日期2015-07-29
联系地址Xóm 3, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SƠN THỦY
企业英文名称SON THUY MECHANICAL AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nhật Tựu, Phường Kim Thanh, Ninh Bình
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84462602575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
760612铝合金板材
760421铝合金型材
681490云母制品
722090不锈钢平板轧材
721119热轧钢窄带
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$315

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南471$7.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$315其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南5$6.17M其他钢铁制品、无机发光体
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南413$805.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
TDS Vietnam Co., Ltd.越南33$231.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$85.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南13$69.5K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南2$12.8K其他乙烯聚合物、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09不可调扳手MOUSER ELECTRONICS INC瑞士$315

出口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26铝合金板材Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-06-26铝合金型材Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-26塑料建材Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-26热轧钢窄带Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-26电气信号装置Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-26螺纹螺母Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-06-26热轧钢窄带Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-26酚醛树脂塑料片Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-26非泡沫塑料片Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$429
2026-06-26不锈钢平板轧材Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$92

相关企业 · 同类产品

Son Thuy Mechanical & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →