Toan Thinh Phat Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TOàN THịNH PHáT

124
进口笔数
16
出口笔数
$509.4K
进口金额
$89.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $56.1K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $591 · 1 笔2025-11进口 $21.8K · 5 笔出口 $591 · 1 笔2025-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $56.1K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $591 · 1 笔2025-11进口 $21.8K · 5 笔出口 $591 · 1 笔2025-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312745142
企查查编码QVNEQ84T53
成立日期2014-04-19
联系地址Số 107, Đường N1, Khu Dân Cư Hiệp Thành, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TOÀN THỊNH PHÁT
企业英文名称TOAN THINH PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92/45A, Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0888798788
邮箱sales68@toanthinhphatco.com.vn
官网toanthinhphatco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820412可调扳手
846719非旋转气动手工具
820540手动螺丝刀
820790可互换工具
854142光伏电池
901720绘图仪器
820520手工锤
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
841231气动直线发动机
854142光伏电池
901730测量仪器
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
820412可调扳手
903180其他测量仪器
392390其他塑料包装制品
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$454.6K
中国25$33.2K
中国台湾9$7.2K
匈牙利4$6.2K
比利时4$6.1K
美国2$1.1K
海地1$712
马来西亚1$136
越南1$60
英国2$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$89.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本44$242.2K不可调扳手、钳子镊子
KONDO肯尼亚22$129.4K其他电气开关、不可调扳手
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国16$57.8K其他手工工具、不可调扳手
MULTIPART TECHNOLOGY HK CO LTD中国香港9$16.6K阀门龙头、光伏电池
Kondo Shoten Co., Ltd.日本4$16.0K其他塑料制品、钳子镊子
Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd.中国1$14.4K塑料餐具、木竹餐具
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国10$12.1K其他电动手工具、电力控制板
Shimaden Co., Ltd.日本9$8.1K自动控制仪器、组合测量仪器
Power Tools Distribution N.V.荷兰2$4.8K其他电动手工具、电力控制板
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本2$2.3K其他电气开关、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南14$79.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch越南2$10.1K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非纺织润滑剂KONDO日本$3
2026-04-07非纺织润滑剂KONDO日本$68
2026-04-07非纺织润滑剂KONDO日本$3
2026-04-07非纺织润滑剂KONDO日本$68
2026-04-06非旋转气动手工具KONDO日本$432
2026-04-06喷枪KONDO日本$69
2026-04-06非旋转气动手工具KONDO日本$432
2026-04-06喷枪KONDO日本$69
2026-04-02自动控制仪器Shimaden Co., Ltd.日本$303
2026-04-02自动控制仪器Shimaden Co., Ltd.日本$172

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$202
2025-11-03其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$292
2025-11-03不可调扳手SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$96
2025-10-28不可调扳手Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$96
2025-10-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$292
2025-10-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$203
2025-04-25高精度天平SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$857
2025-04-25光伏电池SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$103
2025-04-25不可调扳手SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$123
2025-04-17高精度天平Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$857

相关企业 · 同类产品

Toan Thinh Phat Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →