Toan Thinh Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TOàN THịNH PHáT
124
进口笔数
16
出口笔数
$509.4K
进口金额
$89.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312745142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ84T53 |
| 成立日期 | 2014-04-19 |
| 联系地址 | Số 107, Đường N1, Khu Dân Cư Hiệp Thành, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TOÀN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN THINH PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/45A, Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0888798788 |
| 邮箱 | sales68@toanthinhphatco.com.vn |
| 官网 | toanthinhphatco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $454.6K |
| 中国 | 25 | $33.2K |
| 中国台湾 | 9 | $7.2K |
| 匈牙利 | 4 | $6.2K |
| 比利时 | 4 | $6.1K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 海地 | 1 | $712 |
| 马来西亚 | 1 | $136 |
| 越南 | 1 | $60 |
| 英国 | 2 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $89.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 44 | $242.2K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| KONDO | 肯尼亚 | 22 | $129.4K | 其他电气开关、不可调扳手 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $57.8K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| MULTIPART TECHNOLOGY HK CO LTD | 中国香港 | 9 | $16.6K | 阀门龙头、光伏电池 |
| Kondo Shoten Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.0K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 塑料餐具、木竹餐具 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $12.1K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Shimaden Co., Ltd. | 日本 | 9 | $8.1K | 自动控制仪器、组合测量仪器 |
| Power Tools Distribution N.V. | 荷兰 | 2 | $4.8K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 14 | $79.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $10.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | KONDO | 日本 | $3 |
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | KONDO | 日本 | $68 |
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | KONDO | 日本 | $3 |
| 2026-04-07 | 非纺织润滑剂 | KONDO | 日本 | $68 |
| 2026-04-06 | 非旋转气动手工具 | KONDO | 日本 | $432 |
| 2026-04-06 | 喷枪 | KONDO | 日本 | $69 |
| 2026-04-06 | 非旋转气动手工具 | KONDO | 日本 | $432 |
| 2026-04-06 | 喷枪 | KONDO | 日本 | $69 |
| 2026-04-02 | 自动控制仪器 | Shimaden Co., Ltd. | 日本 | $303 |
| 2026-04-02 | 自动控制仪器 | Shimaden Co., Ltd. | 日本 | $172 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-11-03 | 不可调扳手 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-28 | 不可调扳手 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2025-04-25 | 高精度天平 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-04-25 | 光伏电池 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-04-25 | 不可调扳手 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-04-17 | 高精度天平 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $857 |