Thien Bao Loc Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC LIệU THIêN BảO LộC
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$444.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108967466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4XTUWD |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 49/4, Đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU THIÊN BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN BAO LOC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 1 ngõ 101 đường Gia Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84985888308 |
| 邮箱 | ctyduoclieuthienbaoloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $374.2K |
| 中国 | 4 | $69.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Alliance Health Industry & Technology Park Co., Ltd. | 越南 | 19 | $374.2K | 药用植物 |
| Guangxi Alliance Health Industry & Technology Park Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-26 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-03-23 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $21.2K |
| 2023-03-13 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-03-13 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $17.2K |
| 2023-03-10 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $18.5K |
| 2023-03-10 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-03-10 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $23.3K |
| 2023-03-09 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $21.8K |
| 2023-03-09 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $20.7K |
| 2023-03-09 | 药用植物 | GUANGXI ALLIANCE HEALTH INDUSTRY & TECHNOLOGY PARK CO.,LTD | 越南 | $20.9K |