Tan An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân An

82
进口笔数
2
出口笔数
$32.79M
进口金额
$80.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-10
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.0K · 3 笔出口 $80.9K · 2 笔2024-02进口 $296.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $890.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.35M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.0K · 3 笔出口 $80.9K · 2 笔2024-02进口 $296.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $890.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.35M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100379776
企查查编码QVNTDP3JB1
成立日期1995-03-25
联系地址Tầng 9, tòa nhà JSC34, ngõ 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN AN
企业英文名称TAN AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà JSC34, ngõ 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84422111025
邮箱tananvn@vnn.vn
官网www.tananco.com
传真+84422250750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
720221硅铁(>55%硅)
281511固体烧碱
291539其他乙酸酯
280469硅含量<99.99%
293361三聚氰胺化合物
810411未锻轧镁
281820氧化铝
282739其他氯化物
284011无水硼砂

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
854110非LED二极管
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
850490变压器零件
851762通信设备
852849阴极射线管显示器
853222铝电解电容
85332920W以上固定电阻器
8536301000伏以下电路保护器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$23.17M
马来西亚12$3.83M
印度尼西亚3$3.17M
日本3$2.27M
中国台湾9$289.0K
新西兰1$36.0K
加拿大2$15.2K
美国2$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$80.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国7$7.45M碳质糊、PP/PE编织袋
FKG Shojji Co., Ltd.中国9$7.00M煤焦炭
Douwa Enterprise Ltd.中国3$4.24M煤焦炭、锰矿砂
Asia Minerals Ltd.马来西亚12$3.83M硅锰铁合金、硅铁(>55%硅)
FKG Shoji Co., Ltd.中国4$2.58M煤焦炭、锰矿砂
KMS INTERNATIONAL LTD中国香港7$378.1K硅含量<99.99%、7mm以上铝合金丝
Excel Leader Development Ltd.中国7$350.6K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾9$289.0K其他乙酸酯、油漆溶剂
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国3$169.2K固体烧碱、其他磷酸盐
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国3$134.6K固体烧碱、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝2$80.9K电能、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$37.3K
2026-04-28硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$36.3K
2026-04-28硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$36.3K
2026-04-28硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$37.3K
2026-04-23未锻轧镁SHINNY TRADE HK LTD中国$65.8K
2026-04-23未锻轧镁Shinny Trade HK Ltd.中国$65.8K
2026-04-20硅含量<99.99%TR FUTURE METAL CO.LTD中国$35.8K
2026-04-20硅含量<99.99%TR FUTURE METAL CO.LTD中国$35.8K
2026-04-10其他钛制品ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD中国$19.6K
2026-04-10其他钛制品ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD中国$19.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-10通信设备Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$1.5K
2024-01-10含CPU和I/O的ADP设备Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$3.1K
2024-01-10通信设备Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$1.8K
2024-01-101000伏以下电路保护器Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$1.7K
2024-01-10电测仪表Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$114
2024-01-101kVA以下变压器Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$2.7K
2024-01-10高压继电器Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$341
2024-01-10通信设备Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$2.3K
2024-01-10高压继电器Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$2.2K
2024-01-10其他电气开关Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$151

相关企业 · 同类产品

Tan An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →