Tan An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân An
82
进口笔数
2
出口笔数
$32.79M
进口金额
$80.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-10
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100379776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDP3JB1 |
| 成立日期 | 1995-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà JSC34, ngõ 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN AN |
| 企业英文名称 | TAN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà JSC34, ngõ 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84422111025 |
| 邮箱 | tananvn@vnn.vn |
| 官网 | www.tananco.com |
| 传真 | +84422250750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 284011 | 无水硼砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $23.17M |
| 马来西亚 | 12 | $3.83M |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.17M |
| 日本 | 3 | $2.27M |
| 中国台湾 | 9 | $289.0K |
| 新西兰 | 1 | $36.0K |
| 加拿大 | 2 | $15.2K |
| 美国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $80.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.45M | 碳质糊、PP/PE编织袋 |
| FKG Shojji Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.00M | 煤焦炭 |
| Douwa Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $4.24M | 煤焦炭、锰矿砂 |
| Asia Minerals Ltd. | 马来西亚 | 12 | $3.83M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| FKG Shoji Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.58M | 煤焦炭、锰矿砂 |
| KMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $378.1K | 硅含量<99.99%、7mm以上铝合金丝 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 7 | $350.6K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $289.0K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.2K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.9K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-23 | 未锻轧镁 | SHINNY TRADE HK LTD | 中国 | $65.8K |
| 2026-04-23 | 未锻轧镁 | Shinny Trade HK Ltd. | 中国 | $65.8K |
| 2026-04-20 | 硅含量<99.99% | TR FUTURE METAL CO.LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-20 | 硅含量<99.99% | TR FUTURE METAL CO.LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-10 | 其他钛制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 其他钛制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 通信设备 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2024-01-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2024-01-10 | 通信设备 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2024-01-10 | 1000伏以下电路保护器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2024-01-10 | 电测仪表 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $114 |
| 2024-01-10 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2024-01-10 | 高压继电器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $341 |
| 2024-01-10 | 通信设备 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2024-01-10 | 高压继电器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2024-01-10 | 其他电气开关 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $151 |