Uyen Trang Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt Uyên Trang
33
进口笔数
0
出口笔数
$222.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310491982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFWB8NQ |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | 97/18 Đường TA17A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT UYÊN TRANG |
| 企业英文名称 | UYEN TRANG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/18 Đường TA17A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837174992 |
| 邮箱 | textile_uyentrang@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $112.9K |
| 中国 | 11 | $110.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $112.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 变形尼龙纱、聚酯单丝纱 |
| Nantong WX Tex Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 变形尼龙纱、棉缝纫线 |
| Guangdong Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 窄幅织机、家用炊具 |
| DONGGUAN HUAFANG MECHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 窄幅织机、纱线花边制造机 |
| Dongguan Huafang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 机器零件(非成圈)、织机零件附件 |
| HCM Heat Printing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 机器零件(非成圈) | DONGGUAN HUAFANG MECHINERY CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-30 | 窄幅织机 | DONGGUAN HUAFANG MECHINERY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 机器零件(非成圈) | DONGGUAN HUAFANG MECHINERY CO., LTD | 中国 | $882 |
| 2026-03-30 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN HUAFANG MECHINERY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |