NAM PHONG INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư NAM PHONG
3
进口笔数
7
出口笔数
$8.7K
进口金额
$9.02M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-08-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107425252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGJ35HC |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 8, đường Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 8, đường Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842432373636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $7.6K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 7 | $9.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| QMUNGO (TAICANG) CO LTD | 中国 | 1 | $479 | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | 7 | $9.02M | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 其他硫化橡胶制品 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $278 |
| 2025-08-20 | 其他硫化橡胶制品 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $400 |
| 2025-08-20 | 其他硫化橡胶制品 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $405 |
| 2024-03-13 | 其他钢铁制品 | QMUNGO (TAICANG) CO LTD | 德国 | $479 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.07M |
| 2023-07-23 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.40M |
| 2023-07-23 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.27M |
| 2023-07-17 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.34M |
| 2023-07-17 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.30M |
| 2023-06-19 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.34M |
| 2023-06-19 | 水泥熟料 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.30M |