Lac Son Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử LạC SơN
288
进口笔数
365
出口笔数
$32.54M
进口金额
$38.13M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2025-07-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400505928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXFM42V |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Phố Mường Vôi, Thị Trấn Vụ Bản, Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ LẠC SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mường Vôi, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84932189188 |
| 邮箱 | dtlacson01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $17.71M |
| 韩国 | 131 | $12.33M |
| 越南 | 245 | $2.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $38.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 288 | $32.54M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 363 | $38.06M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Viet Nam Futech Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-06-24 | 自粘塑料卷 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-06-24 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-06-24 | 其他饱和聚酯 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-06-24 | 其他电路开关装置 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-23 | 其他电路开关装置 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-06-21 | 其他功能机器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-21 | 其他测量仪器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $831 |
| 2025-06-21 | 其他测量仪器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $831 |
| 2025-06-21 | 其他测量仪器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 中国 | $934 |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-10 | 非金属永磁体 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-10 | 其他塑料废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-07-10 | 铜废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-10 | 其他塑料废料 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $4 |