Med Gyn Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MED GYN VINA
35
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108703985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS92265 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Số 24 ngách 466/82 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MED GYN VINA |
| 企业英文名称 | MED GYN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngách 466/82 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466592479 |
| 邮箱 | medgynvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 841460 | 通风罩 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $190.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medgyn Products Inc | 美国 | 35 | $190.2K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 超声波扫描仪 | Medgyn Products Inc | 美国 | $160 |
| 2026-01-23 | 光缆 | Medgyn Products Inc | 美国 | $295 |
| 2026-01-05 | 其他电诊设备 | Medgyn Products Inc | 美国 | $6.8K |
| 2025-12-22 | 其他电诊设备 | MEDGYN PRODUCTS INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 超声波扫描仪 | MEDGYN PRODUCTS INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 其他电诊设备 | Medgyn Products Inc | 美国 | $9.2K |
| 2025-12-02 | 绝缘电线 | Medgyn Products Inc | 美国 | $295 |
| 2025-12-02 | 其他电诊设备 | Medgyn Products Inc | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-02 | 其他电诊设备 | Medgyn Products Inc | 美国 | $3.0K |
| 2025-12-02 | 其他医疗器具 | MEDGYN PRODUCTS INC | 美国 | $3.9K |