ANH CUONG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Cường
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$13.23M
出口金额
—
最近进口
2024-12-20
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700596771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV4JHE8 |
| 成立日期 | 2006-06-01 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu Hồng Phong, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | ANH CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033881780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 469亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $13.16M |
| 越南 | 2 | $71.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 58 | $3.29M | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 52 | $3.05M | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Bien Dan Hui Sheng Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 37 | $2.14M | 木薯淀粉 |
| TO HO TRO DAN BIEN GIOI THUAN GIO THANH PHO DONG HUNG | 中国 | 13 | $844.7K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 15 | $831.0K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 16 | $753.9K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $698.4K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang | 中国 | 7 | $394.4K | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Van Ham Loi Agricultural Cooperative | 越南 | 4 | $338.0K | 木薯淀粉 |
| Xinglian Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $113.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 鞋靴零件 | CD Star Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2025-12-15 | 鞋靴零件 | Great Continent Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 鞋靴零件 | Macau Sol Ltd. | 越南 | $218 |
| 2025-12-05 | 鞋靴零件 | Macau Sol Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 鞋靴零件 | Eastern Treasure Development | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-28 | 鞋靴零件 | Macau Sol Ltd. | 越南 | $500 |
| 2025-11-19 | 鞋靴零件 | Great Continent Trading Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2025-11-14 | 鞋靴零件 | Glory China Footwear Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-07 | 鞋靴零件 | Great Continent Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-31 | 鞋靴零件 | Eastern Treasure Development | 越南 | $762 |