CDA Information System & Digital Transformation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG THôNG TIN Và CHUYểN ĐổI Số CDA
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108710679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM489XA |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THÔNG TIN VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ CDA |
| 企业英文名称 | CDA INFORMATION SYSTEM AND DIGITAL TRANSFORMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84388086058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $2.00M |
| 中国 | 1 | $571.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D2P Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.57M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 通信设备 | D2P Asia Pte. Ltd. | 中国 | $571.4K |
| 2023-01-06 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $22.8K |
| 2023-01-05 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $286.4K |
| 2023-01-05 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $136.6K |
| 2023-01-04 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $387.1K |
| 2023-01-04 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $310.3K |
| 2023-01-03 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $489.3K |
| 2023-01-03 | 其他自动数据处理系统 | D2P Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $364.3K |