ETC Technology Systems Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG CôNG NGHệ ETC

290
进口笔数
16
出口笔数
$125.23M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-04-16
最近出口
57
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.87M · 11 笔出口 $182.9K · 1 笔2024-12进口 $3.00M · 8 笔出口 $606.3K · 2 笔2025-01进口 $508.1K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-02进口 $2.98M · 3 笔出口 $151.0K · 2 笔2025-03进口 $150.5K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $778.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 18 笔出口 $264 · 1 笔2025-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $639.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.03M · 20 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $5.07M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.62M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.87M · 11 笔出口 $182.9K · 1 笔2024-12进口 $3.00M · 8 笔出口 $606.3K · 2 笔2025-01进口 $508.1K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-02进口 $2.98M · 3 笔出口 $151.0K · 2 笔2025-03进口 $150.5K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $778.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 18 笔出口 $264 · 1 笔2025-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $639.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.03M · 20 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $5.07M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.62M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102115419
企查查编码QVN15BEHNU
成立日期2006-12-19
联系地址Tầng 2, số 2B1 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC
企业英文名称ETC TECHNOLOGY SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 2B1 đường Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học
电话02439845754
邮箱info@etc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847190数据处理机
847989其他功能机器
852589其他电视摄像机
851779通信设备零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$23.38M
中国98$20.47M
美国31$17.07M
墨西哥29$16.82M
爱尔兰9$11.55M
中国台湾47$10.42M
比利时14$8.12M
越南19$4.77M
新加坡7$3.70M
捷克2$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡13$1.91M
匈牙利1$20.2K
中国香港1$5.0K
马来西亚1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quantum International Management Ltd.新加坡27$23.06M通信设备、其他自动数据处理系统
Microtech Plus Inc. Ltd.中国香港23$12.62M数据处理机、通信设备
MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD新加坡23$12.31M通信设备、其他自动数据处理系统
Microtech Plus Inc新加坡24$11.67M通信设备、其他自动数据处理系统
NOVASYS SERVICES PTE. LTD.新加坡22$7.78M其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备
Berkway Consulting Ltd.新加坡14$7.58M通信设备、存储单元
Textra Data Pte. Ltd.新加坡16$6.35M通信设备、多扬声器箱体
Sysnext Pte. Ltd.新加坡11$6.23M存储单元、通信设备
Microtech Plus Inc.中国17$2.33M其他电视摄像机、通信设备
KRUPP TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡13$2.25M通信设备、数据处理机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sysnext Pte. Ltd.新加坡3$660.9K通信设备、其他自动数据处理系统
Hypermicron Pte. Ltd.新加坡4$611.0K其他自动数据处理系统、通信设备
General Storm Industry Pte. Ltd.新加坡2$464.7K存储单元、通信设备
Berkway Consulting Ltd.新加坡2$156.1K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Microtech Plus Inc匈牙利1$20.2K其他电视摄像机
Tnc Tech Corp新加坡1$12.0K通信设备
STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LIMITED1$5.0K通信设备、其他印刷品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡1$4.4K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD马来西亚1$264气动升降机、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25固态存储设备Arh Informatikai Zrt法国$82
2026-07-21其他电气设备Microtech Plus Inc. Ltd.美国$47.1K
2026-07-20数据处理机Quantum International Management Ltd.柬埔寨$135.4K
2026-07-07存储单元PROMISE TECHNOLOGY INC中国台湾$620
2026-07-07自动数据处理机处理部件Quantum International Management Ltd.墨西哥$1.28M
2026-07-07自动数据处理机处理部件Quantum International Management Ltd.墨西哥$1.48M
2026-07-07存储单元PROMISE TECHNOLOGY INC中国台湾$590
2026-06-29通信设备Quantum International Management Ltd.中国台湾$226.1K
2026-06-29通信设备Quantum International Management Ltd.中国台湾$406.7K
2026-06-29通信设备Quantum International Management Ltd.中国台湾$174.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自动数据处理输入输出单元STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LIMITED中国香港$5.0K
2026-03-19通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡$4.4K
2025-10-10带接头绝缘电线BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$264
2025-05-05通信设备Tnc Tech Corp新加坡$12.0K
2025-03-06其他电视摄像机Microtech Plus Inc匈牙利$20.2K
2025-02-12其他自动数据处理系统Hypermicron Pte. Ltd.新加坡$83.4K
2025-02-12通信设备Hypermicron Pte. Ltd.新加坡$13.0K
2025-02-06通信设备Sysnext Pte. Ltd.新加坡$54.6K
2025-01-02其他自动数据处理系统Hypermicron Pte. Ltd.新加坡$112.8K
2025-01-02其他自动数据处理系统Hypermicron Pte. Ltd.新加坡$111.1K

相关企业 · 同类产品

ETC Technology Systems Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →