ETC Technology Systems Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG CôNG NGHệ ETC

269
进口笔数
16
出口笔数
$118.49M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
56
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.13M · 2 笔出口 $263.5K · 1 笔2023-09进口 $257.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 2 笔2023-11进口 $420.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.87M · 11 笔出口 $182.9K · 1 笔2024-12进口 $3.00M · 8 笔出口 $606.3K · 2 笔2025-01进口 $508.1K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-02进口 $2.98M · 3 笔出口 $151.0K · 2 笔2025-03进口 $150.5K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $778.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 18 笔出口 $264 · 1 笔2025-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $639.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.03M · 20 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $5.07M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.13M · 2 笔出口 $263.5K · 1 笔2023-09进口 $257.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 2 笔2023-11进口 $420.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.87M · 11 笔出口 $182.9K · 1 笔2024-12进口 $3.00M · 8 笔出口 $606.3K · 2 笔2025-01进口 $508.1K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-02进口 $2.98M · 3 笔出口 $151.0K · 2 笔2025-03进口 $150.5K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $778.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.77M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 18 笔出口 $264 · 1 笔2025-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.39M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $639.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.03M · 20 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $5.07M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102115419
企查查编码QVN15BEHNU
成立日期2006-12-19
联系地址Tầng 2, số 2B1 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC
企业英文名称ETC TECHNOLOGY SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 2B1 đường Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học
电话02439845754
邮箱info@etc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847989其他功能机器
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
853710电力控制板
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚36$22.83M
中国90$19.89M
美国30$17.02M
墨西哥26$13.57M
爱尔兰9$11.55M
中国台湾43$9.61M
比利时14$8.12M
越南16$3.70M
新加坡6$3.62M
捷克2$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡13$1.91M
匈牙利1$20.2K
中国香港1$5.0K
马来西亚1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microsystem International Ltd.新加坡27$18.18M通信设备、其他自动数据处理系统
Quantum International Management Ltd.新加坡22$17.45M通信设备、其他自动数据处理系统
Microtech Plus Inc新加坡16$10.67M其他自动数据处理系统、数据处理机
Berkway Consulting Ltd.新加坡13$7.51M通信设备、存储单元
c0d830647c2db3aaf2cb0e6cb5d7b06416$7.19M
MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD中国香港9$6.94M通信设备、其他自动数据处理系统
Textra Data Pte. Ltd.新加坡16$6.35M通信设备、多扬声器箱体
Sysnext Pte. Ltd.新加坡11$6.23M存储单元、通信设备
Microtech Plus Inc.中国17$2.33M其他电视摄像机、通信设备
9e510b2bd2983ac6d6bfce91828f246b12$2.25M

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sysnext Pte. Ltd.新加坡3$660.9K通信设备、其他自动数据处理系统
Hypermicron Pte. Ltd.新加坡4$611.0K其他自动数据处理系统、通信设备
General Storm Industry Pte. Ltd.新加坡2$464.7K存储单元、通信设备
Berkway Consulting Ltd.新加坡2$156.1K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Microtech Plus Inc匈牙利1$20.2K其他电视摄像机
Tnc Tech Corp新加坡1$12.0K通信设备
STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD中国香港1$5.0K通信设备、自动数据处理输入输出单元
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡1$4.4K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
BCS Integration Solutions Sdn. Bhd.马来西亚1$264带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$36.4K
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$213.0K
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$372.8K
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$36.4K
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$213.0K
2026-04-24其他功能机器QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD比利时$372.8K
2026-04-22非CRT显示器MICROTECH PLUS INC.比利时$180.0K
2026-04-22非CRT显示器MICROTECH PLUS INC.比利时$180.0K
2026-04-21通信设备MICROTECH PLUS INC.比利时$148.0K
2026-04-21通信设备MICROTECH PLUS INC.比利时$148.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自动数据处理输入输出单元STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD中国香港$5.0K
2026-03-19通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD新加坡$4.4K
2025-10-10带接头绝缘电线BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$264
2025-05-05通信设备TNC TECH CORP新加坡$12.0K
2025-03-06其他电视摄像机MICROTECH PLUS INC匈牙利$20.2K
2025-02-12其他自动数据处理系统HYPERMICRON PTE LTD新加坡$83.4K
2025-02-12通信设备HYPERMICRON PTE LTD新加坡$13.0K
2025-02-06通信设备SYSNEXT PTE LTD新加坡$54.6K
2025-01-02其他自动数据处理系统HYPERMICRON PTE LTD新加坡$112.8K
2025-01-02其他自动数据处理系统HYPERMICRON PTE LTD新加坡$111.1K

相关企业 · 同类产品

ETC Technology Systems Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →