ETC Technology Systems Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG CôNG NGHệ ETC
269
进口笔数
16
出口笔数
$118.49M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
56
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102115419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15BEHNU |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 2B1 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC |
| 企业英文名称 | ETC TECHNOLOGY SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 2B1 đường Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | 02439845754 |
| 邮箱 | info@etc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 36 | $22.83M |
| 中国 | 90 | $19.89M |
| 美国 | 30 | $17.02M |
| 墨西哥 | 26 | $13.57M |
| 爱尔兰 | 9 | $11.55M |
| 中国台湾 | 43 | $9.61M |
| 比利时 | 14 | $8.12M |
| 越南 | 16 | $3.70M |
| 新加坡 | 6 | $3.62M |
| 捷克 | 2 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $1.91M |
| 匈牙利 | 1 | $20.2K |
| 中国香港 | 1 | $5.0K |
| 马来西亚 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microsystem International Ltd. | 新加坡 | 27 | $18.18M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 22 | $17.45M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Microtech Plus Inc | 新加坡 | 16 | $10.67M | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 13 | $7.51M | 通信设备、存储单元 |
| c0d830647c2db3aaf2cb0e6cb5d7b064 | 16 | $7.19M | ||
| MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 9 | $6.94M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Textra Data Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $6.35M | 通信设备、多扬声器箱体 |
| Sysnext Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $6.23M | 存储单元、通信设备 |
| Microtech Plus Inc. | 中国 | 17 | $2.33M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| 9e510b2bd2983ac6d6bfce91828f246b | 12 | $2.25M |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sysnext Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $660.9K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Hypermicron Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $611.0K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| General Storm Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $464.7K | 存储单元、通信设备 |
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 2 | $156.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Microtech Plus Inc | 匈牙利 | 1 | $20.2K | 其他电视摄像机 |
| Tnc Tech Corp | 新加坡 | 1 | $12.0K | 通信设备 |
| STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 通信设备、自动数据处理输入输出单元 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| BCS Integration Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $264 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $213.0K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $372.8K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $213.0K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 比利时 | $372.8K |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | MICROTECH PLUS INC. | 比利时 | $180.0K |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | MICROTECH PLUS INC. | 比利时 | $180.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 比利时 | $148.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 比利时 | $148.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2025-10-10 | 带接头绝缘电线 | BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $264 |
| 2025-05-05 | 通信设备 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-03-06 | 其他电视摄像机 | MICROTECH PLUS INC | 匈牙利 | $20.2K |
| 2025-02-12 | 其他自动数据处理系统 | HYPERMICRON PTE LTD | 新加坡 | $83.4K |
| 2025-02-12 | 通信设备 | HYPERMICRON PTE LTD | 新加坡 | $13.0K |
| 2025-02-06 | 通信设备 | SYSNEXT PTE LTD | 新加坡 | $54.6K |
| 2025-01-02 | 其他自动数据处理系统 | HYPERMICRON PTE LTD | 新加坡 | $112.8K |
| 2025-01-02 | 其他自动数据处理系统 | HYPERMICRON PTE LTD | 新加坡 | $111.1K |