Protech Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PROTECH VIệT NAM
54
进口笔数
1
出口笔数
$456.9K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-09-26
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108240254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFNQ2RE |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROTECH VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 193/32, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84911111581 |
| 邮箱 | sales@protechvietnam.com |
| 官网 | www.protechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $424.9K |
| 日本 | 2 | $11.1K |
| 美国 | 5 | $9.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.7K |
| 印度 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kai Cheng Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $218.9K | 其他玻璃纤维、纺织传送带 |
| Shandong Drick Instruments Co., Ltd. | 中国 | 22 | $175.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Dongguan Yaoke Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.5K | 非金属测试机、纸张切割机 |
| IDM Instruments Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Ihara US, LLC | 美国 | 1 | $7.6K | 其他测量仪器、其他印刷品 |
| Dongguan Xinke Testing Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 非金属测试机、其他手工工具 |
| Anhui Allflon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Nihon TMC Corporation | 日本 | 1 | $4.3K | 非金属测试机 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| CHINETEK (GROUP) CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸张切割机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 纸张切割机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-19 | 材料测试机零件 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-19 | 材料测试机零件 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 非金属测试机 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |