Vecomtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VECOMTECH
215
进口笔数
29
出口笔数
$2.03M
进口金额
$929.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-11-04
最近出口
53
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101269991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYVM4KV |
| 成立日期 | 2002-07-10 |
| 联系地址 | Phòng 405 tầng 4, tòa nhà Kim Ánh,lô A2A cụm TTCN và CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VECOMTECH |
| 企业英文名称 | VECOMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 405 tầng 4, tòa nhà Kim Ánh, lô A2A cụm TTCN và CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842437549061 |
| 邮箱 | info@vecomtech.com |
| 传真 | 02437549063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $880.3K |
| 中国 | 94 | $837.9K |
| 英国 | 14 | $106.8K |
| 德国 | 6 | $84.1K |
| 瑞典 | 4 | $69.5K |
| 新加坡 | 3 | $19.8K |
| 中国台湾 | 4 | $10.1K |
| 韩国 | 4 | $10.0K |
| 墨西哥 | 6 | $7.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $920.5K |
| 泰国 | 4 | $6.0K |
| 美国 | 3 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $664 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instron, a Division of Illinois Tool Works Inc. | 美国 | 43 | $836.2K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Zhangzhou UTSTester Instrument Co., Ltd. | 中国 | 19 | $166.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| PCB Piezotronics, Inc. | 美国 | 24 | $112.2K | 其他测量仪器、绝缘电线 |
| Elastocon Ab | 瑞典 | 4 | $69.5K | 其他电炉、非金属测试机 |
| Hongyu Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.3K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| UTS International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.2K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Testex Instrument Ltd. | 中国 | 10 | $16.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Instron, A Division Of Itw Inc | 美国 | 25 | $14.5K | 材料测试机零件、电力控制板 |
| Guangdong Hongyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 非金属测试机、金属测试机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $217.6K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $191.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $169.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $6.0K | 其他测量仪器、材料测试机零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Instron Corp. | 美国 | 3 | $2.0K | 电力控制板、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Hongyu Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-11 | 材料测试机零件 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Dongguan Simplewell Technology Co., Ltd. | 中国 | $73.2K |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $289 |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Dongguan Simplewell Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Dongguan Simplewell Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-06-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $333 |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-11 | 材料测试机零件 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Kingwells Test Equipment Mfg. Ltd. | 中国 | $73 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 电力控制板 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-10-30 | 电力控制板 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-06 | 材料测试机零件 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-06 | 材料测试机零件 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.0K |
| 2024-09-06 | 材料测试机零件 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-06 | 材料测试机零件 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.4K |
| 2024-09-05 | 材料测试机零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-05 | 材料测试机零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-05 | 材料测试机零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2024-09-05 | 材料测试机零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.0K |