ENC Electric & Controls Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Và ĐIềU KHIểN ENC
9
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502376481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAC4WN2 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số 77A Mạc Đĩnh Chi, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN ENC |
| 企业英文名称 | ENC ELECTRIC AND CONTROLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77A Mạc Đĩnh Chi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543819988 |
| 邮箱 | info@encc.vn |
| 传真 | 02543819988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $10.9K |
| 捷克 | 1 | $8.2K |
| 马来西亚 | 4 | $3.7K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5eabdd4d7c867498cec670480b0b78bb | 1 | $19.0K | ||
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| S.V. Enterprises | 印度 | 1 | $1.8K | 加工切花、电热水器 |
| DYNAC ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 工业热交换器、钢铁螺钉螺栓 |
| Jebsen & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| EXPET CONTROLS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $980 | 钢制气罐、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $61 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $61 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $23 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $308 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $308 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DANCOMAIR ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $11 |