Atlantic Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ATLANTIC
1
进口笔数
240
出口笔数
$46.9K
进口金额
$1.35M
出口金额
2024-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500589556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79X2UVB |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | TDP Đông Đoài, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ATLANTIC |
| 企业英文名称 | ATLANTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Đông Đoài, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84868698138 |
| 邮箱 | kinhdoanh.baobiatlantic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $1.35M |
| 加纳 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Ruipai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanesbrands Vietnam Hue Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.08M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $97.9K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $85.6K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 58 | $48.9K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.9K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| DTRT Apparel Ltd. | 加纳 | 2 | $2.1K | 染色合成针织布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他橡塑机械 | RUIAN RUIPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2024-03-27 | 其他橡塑机械 | RUIAN RUIPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $482 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $253 |