Viva Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIVA CARE
17
进口笔数
0
出口笔数
$316.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317262050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56F3SDC |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | P7-03.OT06, Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIVA CARE |
| 企业英文名称 | VIVA CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7-03.OT06, Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 9 | $146.8K |
| 立陶宛 | 3 | $77.9K |
| 德国 | 1 | $52.7K |
| 西班牙 | 1 | $27.3K |
| 意大利 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $86.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Gamma Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $79.8K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Viva Care Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $53.1K | 医用凝胶制剂、注射器 |
| CEDEM AG | 德国 | 1 | $52.7K | 其他食品制剂、青霉素链霉素药品 |
| KOMOT PHARMACEUTICAL SHPK | 西班牙 | 1 | $27.3K | 其他食品制剂 |
| Starpharma Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $17.1K | 其他芳香制剂、糖果 |
| The Wave Innovation Group S.r.l.s. | 意大利 | 2 | $115 | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $19.0K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $19.0K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | KOMOT PHARMACEUTICAL SHPK | 西班牙 | $27.3K |
| 2025-11-27 | 医用凝胶制剂 | THE WAVE INNOVATION GROUP SRLS | 意大利 | $57 |
| 2025-11-22 | 其他零售药品 | THE WAVE INNOVATION GROUP SRLS | 意大利 | $57 |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $17.4K |
| 2025-09-15 | 其他非酒精饮料 | VIVA CARE PTE LTD | 意大利 | $11.9K |
| 2025-08-04 | 其他食品制剂 | VIVA CARE PTE LTD | 波兰 | $12.9K |
| 2025-08-04 | 其他食品制剂 | VIVA CARE PTE LTD | 波兰 | $4.1K |
| 2025-05-12 | 其他食品制剂 | VIVA CARE PTE LTD | 波兰 | $3.0K |