KHANH BAO CONSTRUCTION & IMPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH BảO
5
进口笔数
0
出口笔数
$364.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T38MK8 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH BẢO |
| 企业英文名称 | KHANH BAO CONSTRUCTION AND IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842036169345 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $364.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $260.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $55.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | 1 | $30.4K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 测向罗盘、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $830 |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-31 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.9K |