Phu Hung Investment Mfg Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU PHú HưNG
13
进口笔数
1
出口笔数
$106.8K
进口金额
$810
出口金额
2026-01-22
最近进口
2024-10-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308870599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNKFY7B |
| 成立日期 | 2009-05-23 |
| 联系地址 | 144 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG INVESTMENT MANUFACTURING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường số 1 Cư xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839307476 |
| 邮箱 | info@phu-hung.vn |
| 官网 | phu-hung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $100.4K |
| 法国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $810 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ovivo International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.4K | 真空瓶及零件、其他饮用杯 |
| Shenzhen Xinlai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 1500瓦以下吸尘器 |
| Chaozhou Chaoan Liantong Stainless Steel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 不锈钢家用制品、铸铁家用器具 |
| Dragonfly Household (CQ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他玻璃制品 |
| Zhejiang Meisda Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| BIC Graphic Europe S.A. | 法国 | 1 | $6.4K | 不可充气打火机、带套铅笔蜡笔 |
| SHENZHE JISU TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trending Imports Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $810 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 真空瓶及零件 | CHAOZHOU CHAOAN LIANTONG STAINLESS STEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-06 | 真空瓶及零件 | CHAOZHOU CHAOAN LIANTONG STAINLESS STEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-10 | 真空瓶及零件 | CHAOZHOU CHAOAN LIANTONG STAINLESS STEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-17 | 1500瓦以下吸尘器 | SHENZHEN XINLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-08-10 | 真空瓶及零件 | OVIVO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-03-27 | 冷藏家具 | ZHEJIANG MEISDA REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-01-11 | 真空瓶及零件 | OVIVO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-09-18 | 非瓦楞折叠盒 | DRAGONFLY HOUSEHOLD (CQ) CO. LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-18 | 真空瓶及零件 | DRAGONFLY HOUSEHOLD (CQ) CO. LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-27 | 塑纺容器 | OVIVO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 治疗按摩器具 | TRENDING IMPORTS CO LTD | 加拿大 | $810 |