Lock & Lock HCM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,711 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOCK & LOCK HCM

1,711
进口笔数
184
出口笔数
$57.78M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
223
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.13M · 69 笔出口 $124.1K · 8 笔2023-10进口 $1.46M · 50 笔出口 $46.2K · 3 笔2023-11进口 $1.18M · 40 笔出口 $128.6K · 7 笔2023-12进口 $1.45M · 50 笔出口 $93.4K · 8 笔2024-01进口 $1.93M · 57 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-02进口 $1.27M · 29 笔出口 $70.2K · 5 笔2024-03进口 $425.5K · 17 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $1.46M · 44 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-05进口 $2.32M · 64 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $2.18M · 65 笔出口 $49.7K · 4 笔2024-07进口 $1.92M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 39 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $947.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 32 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-11进口 $1.63M · 47 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $2.31M · 57 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $969.8K · 40 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $445.5K · 18 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-03进口 $1.06M · 38 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $1.26M · 40 笔出口 $35.6K · 5 笔2025-05进口 $1.02M · 27 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-06进口 $840.3K · 28 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-07进口 $1.32M · 39 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $1.33M · 42 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $1.35M · 39 笔出口 $687 · 1 笔2025-10进口 $962.6K · 38 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-11进口 $1.04M · 50 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $1.80M · 58 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $2.85M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.68M · 57 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-03进口 $1.14M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.30M · 50 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.13M · 69 笔出口 $124.1K · 8 笔2023-10进口 $1.46M · 50 笔出口 $46.2K · 3 笔2023-11进口 $1.18M · 40 笔出口 $128.6K · 7 笔2023-12进口 $1.45M · 50 笔出口 $93.4K · 8 笔2024-01进口 $1.93M · 57 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-02进口 $1.27M · 29 笔出口 $70.2K · 5 笔2024-03进口 $425.5K · 17 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $1.46M · 44 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-05进口 $2.32M · 64 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $2.18M · 65 笔出口 $49.7K · 4 笔2024-07进口 $1.92M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 39 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $947.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 32 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-11进口 $1.63M · 47 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $2.31M · 57 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $969.8K · 40 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $445.5K · 18 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-03进口 $1.06M · 38 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $1.26M · 40 笔出口 $35.6K · 5 笔2025-05进口 $1.02M · 27 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-06进口 $840.3K · 28 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-07进口 $1.32M · 39 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $1.33M · 42 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $1.35M · 39 笔出口 $687 · 1 笔2025-10进口 $962.6K · 38 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-11进口 $1.04M · 50 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $1.80M · 58 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $2.85M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.68M · 57 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-03进口 $1.14M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.30M · 50 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309921077
企查查编码QVNR1E5YQX
成立日期2010-03-17
联系地址Số 77, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOCK & LOCK HCM
企业英文名称LOCK & LOCK HCM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+842854135750
传真+842854135756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,458亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具
851660家用炊具
851690电热器具零件
851679其他家用电动热器
854231处理器及控制器
960390扫帚刷子
850980其他电动家用器具
850940电动食品处理器

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392330塑料容器
761510铝制家用器具
961700真空瓶及零件
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701342耐热厨房玻璃器皿
732393不锈钢家用制品
851660家用炊具
850940电动食品处理器
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,673$56.90M
韩国42$870.6K
越南2$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨86$825.2K
缅甸27$747.8K
哥伦比亚22$324.4K
泰国11$129.1K
印度尼西亚3$74.0K
越南44$54.1K
韩国17$24.7K
中国台湾5$17.0K
新加坡7$7.0K
中国5$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 223)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Deli Industry & Trade Co., Ltd.中国63$4.26M真空瓶及零件、塑料餐具
Zhejiang Haoqi Industry & Trade Co., Ltd.中国53$3.06M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Zhejiang Ansheng Science & Technology Stock Co., Ltd.中国38$2.42M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Yongkang Xinshidai Industry Co., Ltd.中国47$2.28M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Zhejiang Linyan Group Co., Ltd.中国48$1.64M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Shuangma Plastic Mfg. Inc.中国50$1.25M手动食品器具、瓦楞纸箱
Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd.中国35$1.10M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Zhejiang ZY Furniture Products Co., Ltd.中国37$1.06M真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd.中国35$950.0K其他家用电动热器、瓦楞纸箱
Ningbo Evershine Import & Export Co., Ltd.中国41$807.0K塑料餐具、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asiatic Mart Holding Pte. Ltd.新加坡27$757.5K塑料餐具、塑料容器
Everest LSM Investment Co., Ltd.柬埔寨60$673.7K塑料餐具、塑料容器
INDS ESTRA S.A.哥伦比亚22$324.4K高密度聚乙烯、丙烯共聚物
Lock & Lock Co., Ltd.柬埔寨26$151.6K塑料餐具、真空瓶及零件
Lock & Lock (Thailand) Co., Ltd.泰国9$118.8K塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿
PT Lock & Lock Indonesia印度尼西亚3$74.0K塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿
Lock & Lock Co., Ltd.越南28$38.6K塑料餐具、塑料家用制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南25$30.8K音频设备零件、其他塑料制品
LOCK & LOCK CO LTD中国台湾3$14.5K塑料餐具、塑料容器
Everest LSM Investment Co., Ltd.越南7$9.5K耐热厨房玻璃器皿、其他纺织铺地制品

近期贸易明细

进口(共 1,711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$10.9K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$4.8K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$9.3K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$6.9K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$10.9K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$8.4K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$13.2K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$9.3K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$14.1K
2026-04-28铝制家用器具YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP中国$4.8K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁家用品LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$544
2026-04-22塑料餐具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$117
2026-04-22其他寝具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$338
2026-04-22其他寝具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$285
2026-04-22塑料餐具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$214
2026-04-22塑料餐具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$308
2026-04-22其他寝具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$326
2026-04-22塑料餐具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$264
2026-04-22塑料餐具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$111
2026-04-22其他寝具LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$216

相关企业 · 同类产品

Lock & Lock HCM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →