Lock & Lock HCM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,711 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOCK & LOCK HCM
1,711
进口笔数
184
出口笔数
$57.78M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
223
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309921077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1E5YQX |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Số 77, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOCK & LOCK HCM |
| 企业英文名称 | LOCK & LOCK HCM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842854135750 |
| 传真 | +842854135756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,458亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,673 | $56.90M |
| 韩国 | 42 | $870.6K |
| 越南 | 2 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 86 | $825.2K |
| 缅甸 | 27 | $747.8K |
| 哥伦比亚 | 22 | $324.4K |
| 泰国 | 11 | $129.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $74.0K |
| 越南 | 44 | $54.1K |
| 韩国 | 17 | $24.7K |
| 中国台湾 | 5 | $17.0K |
| 新加坡 | 7 | $7.0K |
| 中国 | 5 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 223)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Deli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.26M | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Zhejiang Haoqi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.06M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Ansheng Science & Technology Stock Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.42M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Yongkang Xinshidai Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.28M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Linyan Group Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.64M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Shuangma Plastic Mfg. Inc. | 中国 | 50 | $1.25M | 手动食品器具、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.10M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang ZY Furniture Products Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.06M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 35 | $950.0K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Evershine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $807.0K | 塑料餐具、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Mart Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $757.5K | 塑料餐具、塑料容器 |
| Everest LSM Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 60 | $673.7K | 塑料餐具、塑料容器 |
| INDS ESTRA S.A. | 哥伦比亚 | 22 | $324.4K | 高密度聚乙烯、丙烯共聚物 |
| Lock & Lock Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $151.6K | 塑料餐具、真空瓶及零件 |
| Lock & Lock (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $118.8K | 塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿 |
| PT Lock & Lock Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $74.0K | 塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿 |
| Lock & Lock Co., Ltd. | 越南 | 28 | $38.6K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $30.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| LOCK & LOCK CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.5K | 塑料餐具、塑料容器 |
| Everest LSM Investment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 耐热厨房玻璃器皿、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | YONGKANG K-STAR IMP. & EXP. CORP | 中国 | $4.8K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $544 |
| 2026-04-22 | 塑料餐具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $117 |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $338 |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $285 |
| 2026-04-22 | 塑料餐具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $214 |
| 2026-04-22 | 塑料餐具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $308 |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $326 |
| 2026-04-22 | 塑料餐具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $264 |
| 2026-04-22 | 塑料餐具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $111 |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | LOCK & LOCK LIVING SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $216 |