Luong Huy Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG HUY PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$673.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700942881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9GAHY4 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Khánh Thủy, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG HUY PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Khánh Hội, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0982112843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $673.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NC Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $523.3K | 集成电路零件、其他钢铁结构体 |
| CORESYS | 韩国 | 4 | $150.3K | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-05-21 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-01-08 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-12-06 | 其他电视摄像机 | CORESYS | 韩国 | $65.7K |
| 2024-10-11 | 其他电视摄像机 | CORESYS | 韩国 | $42.1K |
| 2024-05-31 | 其他电视摄像机 | CORESYS | 韩国 | $42.1K |
| 2024-04-10 | 其他电视摄像机 | CORESYS | 韩国 | $350 |
| 2024-01-30 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2024-01-30 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $245 |
| 2024-01-30 | 其他电视摄像机 | NC & CO LTD | 韩国 | $80 |