MPT MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MPT
1
进口笔数
3
出口笔数
$5.9K
进口金额
$6.8K
出口金额
2023-10-13
最近进口
2024-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313009868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F25PT4 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | D2 đường TMT2A, khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D2 đường TMT2A, khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84975701357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN TAIXING GRAIN & OIL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 谷物加工机械、油脂提取机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $6.8K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 油脂提取机械 | HENAN TAIXING GRAIN & OIL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-03-25 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2026-03-25 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-25 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-04-02 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-03 | 铝合金管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-15 | 铝合金管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $850 |