Evina International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他加工猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế EVINA
5
进口笔数
2
出口笔数
$295.4K
进口金额
$52.8K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2024-12-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106795211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKNUG36 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 48, ngõ 124/55 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ EVINA |
| 企业英文名称 | EVINA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, ngõ 124/55 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84919395566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $250.5K |
| 德国 | 2 | $44.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sucesores de J. Pont S.A. | 西班牙 | 3 | $250.5K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| Zentrale Handelsgesellschaft GmbH | 保加利亚 | 1 | $36.7K | 棉絮制品 |
| Agotrans Air Cargo GmbH | 德国 | 1 | $8.2K | 其他植物油、甜饼干 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spanische Quelle GmbH | 德国 | 2 | $52.8K | 混合调味料、醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $348 |
| 2026-01-29 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $58.7K |
| 2026-01-29 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $355 |
| 2026-01-29 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $10.1K |
| 2026-01-29 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $5.1K |
| 2024-12-06 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $9.6K |
| 2024-12-06 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $8.5K |
| 2024-12-06 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $64.5K |
| 2024-12-06 | 其他加工猪肉 | SUCESORES DE J PONT SA | 西班牙 | $8.3K |
| 2024-09-28 | 麦芽啤酒 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $531 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 高淀粉木薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $4.8K |
| 2024-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $27.7K |
| 2024-12-06 | 高淀粉木薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $1.9K |
| 2023-12-25 | 其他冷冻水果坚果 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $4.3K |
| 2023-12-25 | 高淀粉木薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $4.5K |
| 2023-12-25 | 高淀粉木薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $324 |
| 2023-12-25 | 其他冷冻水果坚果 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $13 |
| 2023-12-25 | 其他冷冻水果坚果 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $2.3K |
| 2023-12-25 | 高淀粉木薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $6.9K |
| 2023-12-25 | 高淀粉甘薯 | SPANISCHE QUELLE GMBH | — | $109 |