Four Four Industrial Construction Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他硬塑料管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Xây Dựng Công Nghiệp Bốn Bốn Một

13
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308351593
企查查编码QVN5K7190G
成立日期2009-05-06
联系地址699 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP BỐN BỐN MỘT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址699 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842837423951
邮箱cokhi@vancongnghiep441.vn
官网www.vancongnghiep441.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391729其他硬塑料管
841391泵零件
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
760900铝制管件
400941增强橡胶软管
400942带配件增强橡胶管
491199其他印刷品
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利4$23.4K
新加坡6$8.2K
中国1$1.5K
美国1$548
韩国1$50

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tubithor S.p.A.意大利1$14.3K增强橡胶软管、带配件增强橡胶管
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利3$9.2K阀门龙头、功能机器零件
Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd.新加坡3$6.0K其他塑料制品、钢铁软管
Lee Seng Hardware Machinery Pte. Ltd.新加坡3$2.1K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd.中国1$1.5K液体流量计、燃油分配泵
Dixon Valve (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$548其他钢铁管件、阀门龙头
World Bridge Industrial Co., Ltd.韩国1$50铝制结构体及部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30泵零件ZHEJIANG KOEO PETROLEUM MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2025-08-13其他塑料制品METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD新加坡$2.7K
2024-11-05非不锈钢管件TUBI THOR S.P.A意大利$1.1K
2024-11-05不锈钢管配件TUBI THOR S.P.A意大利$2.3K
2024-11-05增强橡胶软管TUBI THOR S.P.A意大利$3.1K
2024-11-05非不锈钢管件TUBI THOR S.P.A意大利$904
2024-11-05带配件增强橡胶管Tubithor S.p.A.意大利$6.8K
2024-07-17其他钢铁管件METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD新加坡$1.8K
2024-06-11铝制管件DIXON VALVE (SINGAPORE) PTE LTD美国$293
2024-06-11铝制管件DIXON VALVE (SINGAPORE) PTE LTD美国$255

相关企业 · 同类产品

Four Four Industrial Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →