Four Four Industrial Construction Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Xây Dựng Công Nghiệp Bốn Bốn Một
13
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308351593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K7190G |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | 699 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP BỐN BỐN MỘT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 699 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842837423951 |
| 邮箱 | cokhi@vancongnghiep441.vn |
| 官网 | www.vancongnghiep441.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $23.4K |
| 新加坡 | 6 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $548 |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tubithor S.p.A. | 意大利 | 1 | $14.3K | 增强橡胶软管、带配件增强橡胶管 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 3 | $9.2K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.0K | 其他塑料制品、钢铁软管 |
| Lee Seng Hardware Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液体流量计、燃油分配泵 |
| Dixon Valve (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $548 | 其他钢铁管件、阀门龙头 |
| World Bridge Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 泵零件 | ZHEJIANG KOEO PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2024-11-05 | 非不锈钢管件 | TUBI THOR S.P.A | 意大利 | $1.1K |
| 2024-11-05 | 不锈钢管配件 | TUBI THOR S.P.A | 意大利 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 增强橡胶软管 | TUBI THOR S.P.A | 意大利 | $3.1K |
| 2024-11-05 | 非不锈钢管件 | TUBI THOR S.P.A | 意大利 | $904 |
| 2024-11-05 | 带配件增强橡胶管 | Tubithor S.p.A. | 意大利 | $6.8K |
| 2024-07-17 | 其他钢铁管件 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-06-11 | 铝制管件 | DIXON VALVE (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $293 |
| 2024-06-11 | 铝制管件 | DIXON VALVE (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $255 |