Light Solution Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM ANH PLASTIC
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315849446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV5TCUF |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | 85/3 Khu Phố 3, đường TA13, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM ANH PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/2 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84375409999 |
| 邮箱 | hddtnamanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.67M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $432.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanlin New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $673.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Suzhou Lucia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $547.6K | 乙烯聚合物塑料、其他橡塑机械 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $533.5K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $433.5K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $356.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hongkong Hobo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.6K | 聚碳酸酯 |
| TMD International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.0K | 聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.6K | 980600、其他杂环化合物 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 玻璃容器、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SANLIN NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $129.6K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SANLIN NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $129.6K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $44.6K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $44.6K |
| 2026-04-02 | 聚碳酸酯 | SANLIN NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $129.6K |
| 2026-04-02 | 聚碳酸酯 | SANLIN NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $129.6K |