Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2 - Electro-Mechanical Enterprise Branch
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG ĐIệN 2 CHI NHáNH Cơ ĐIệN
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$3.09M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300420157-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN621600A |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Số 45, đường số 2, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2 – CHI NHÁNH CƠ ĐIỆN |
| 企业英文名称 | POWER ENGINEERING CONSULTING JOINT STOCK COMPANY 2 – ELECTRO MECHANICAL BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 45, đường số 2, Khu phố 49, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84822180922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $1.58M |
| 韩国 | 8 | $641.9K |
| 中国台湾 | 3 | $453.6K |
| 美国 | 1 | $129.9K |
| 柬埔寨 | 12 | $125.0K |
| 挪威 | 1 | $93.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $58.0K |
| 马来西亚 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Cottrell Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $2.60M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| THE BABCOCK & WILCOX CO LTD | 美国 | 1 | $129.9K | 其他钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
| Focus Construction AS | 挪威 | 1 | $93.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 6 | $76.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 1 | $58.0K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 3 | $39.8K | 电能、其他挂车 |
| Pestech Transmission Shd Bhd | 马来西亚 | 2 | $28.5K | 其他钢铁结构体 |
| UKKO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $25.0K | 其他钢铁结构体、非机场登机桥 |
| Pestech (Cambodia) PLC | 英国 | 1 | $24.4K | 其他高压电路装置、其他钢铁结构体 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | THE BABCOCK & WILCOX CO LTD | 美国 | $56.7K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | THE BABCOCK & WILCOX CO LTD | 美国 | $34.2K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | THE BABCOCK & WILCOX CO LTD | 美国 | $39.0K |
| 2025-09-27 | 其他钢铁结构体 | Pestech Transmission Shd Bhd | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-09-27 | 其他钢铁结构体 | PESTECH TRANSMISSION SHD BHD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁结构体 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |