Covina Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN COVINA
7
进口笔数
80
出口笔数
$165.5K
进口金额
$2.04M
出口金额
2024-02-21
最近进口
2025-11-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316054629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5E2945 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Số 2 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN COVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $165.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $1.37M |
| 越南 | 29 | $669.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covina Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.3K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Nhat Minh Agricultural Products Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $79.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Food Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.19M | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Always Food Co., Ltd. | 越南 | 17 | $391.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Top Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $192.0K | 其他冷冻蔬菜 |
| Covina Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.3K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Top Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $82.8K | 其他冷冻蔬菜 |
| Nong San Covina | 韩国 | 2 | $48.0K | 其他冷冻蔬菜 |
| Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | 1 | $42.2K | 坚果及种子、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 其他冷冻蔬菜 | NHAT MINH AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $26.4K |
| 2024-02-20 | 其他冷冻蔬菜 | NHAT MINH AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $26.4K |
| 2024-02-05 | 其他冷冻蔬菜 | NHAT MINH AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $26.4K |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $914 |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $389 |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | COVINA AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $3.0K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2025-11-08 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2025-10-28 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-10-09 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-10-06 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-09-13 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-09-12 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-09-12 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-08-25 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2025-08-25 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO LTD | 韩国 | $25.2K |