Nguyen The Anh Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 棉针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyên Thế Anh
10
进口笔数
1
出口笔数
$336.0K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303559654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQU5R5F |
| 成立日期 | 2004-11-23 |
| 联系地址 | 1717B Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN THẾ ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN THE ANH PRODUCTION AND TRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1717B Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854070770 |
| 邮箱 | info@HELLOBB.vn |
| 官网 | hellobb.vn |
| 传真 | 0854070771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $331.3K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futuretex Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $331.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hangzhou Fuyang Sigo Office Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Takatori Corp. | 日本 | 2 | $2.0K | 8486机器零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $5.1K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $23.9K |
| 2026-02-27 | 棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2025-04-02 | 棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $31.2K |
| 2024-11-09 | 棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $32.1K |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | TAKATORI CORP ORATION | 日本 | $30 |
| 2024-04-19 | 不可调扳手 | TAKATORI CORP ORATION | 日本 | $21 |
| 2024-04-15 | 染色棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $11.8K |
| 2024-04-15 | 棉针织布 | FUTURETEX CO LTD | 泰国 | $45.3K |
| 2024-01-03 | 其他造纸机械 | HANGZHOU FUYANG SIGO OFFICE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-01-03 | 书籍装订机 | HANGZHOU FUYANG SIGO OFFICE SUPPLIES CO. LTD | 中国 | $680 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 婴儿棉针织品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 婴儿纺织服装 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $113 |
| 2026-01-08 | 婴儿棉针织品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $173 |
| 2026-01-08 | 婴儿棉针织品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $198 |
| 2026-01-08 | 婴儿棉针织品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 婴儿棉针织品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $451 |
| 2026-01-08 | 婴儿纺织服装 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $47 |
| 2026-01-08 | 婴儿纺织服装 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $47 |
| 2026-01-08 | 婴儿纺织服装 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $68 |
| 2026-01-08 | 婴儿纺织服装 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $68 |