Viet Son Technology Corporation
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Sơn
93
进口笔数
1
出口笔数
$4.87M
进口金额
$880
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-08-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104236419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJFEG3H |
| 成立日期 | 2009-11-02 |
| 联系地址 | Phòng 806, nhà No1, phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT SƠN |
| 企业英文名称 | VIET SON TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842473050288 |
| 邮箱 | sales@auto-refinishes.com.vn |
| 传真 | +842473050488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 71 | $4.34M |
| 荷兰 | 49 | $329.6K |
| 葡萄牙 | 5 | $155.9K |
| 日本 | 3 | $31.0K |
| 中国 | 3 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $880 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.80M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Akzo Nobel Car Refinishes (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $953.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $602.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $317.0K | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
| Indasa Indústria de Abrasivos, S.A. | 葡萄牙 | 4 | $117.4K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| INDASA | 葡萄牙 | 1 | $38.5K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.0K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Zhengzhou Sanhui Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 混合机、功能机器零件 |
| Henan Linyun Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他碳化物、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $880 | 非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 喷枪 | Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 喷枪 | Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 喷枪 | Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-03-18 | 减压阀 | Shinto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $163 |
| 2025-12-31 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2025-12-31 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $628 |
| 2025-12-31 | 配制催干剂 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $151 |
| 2025-12-31 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $110 |
| 2025-12-31 | 配制催干剂 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 非旋转气动手工具 | SHINTO SANGYO CO LTD | 日本 | $788 |
| 2024-08-05 | 非旋转气动手工具 | SHINTO SANGYO CO LTD | 日本 | $26 |
| 2024-08-05 | 非旋转气动手工具 | SHINTO SANGYO CO LTD | 日本 | $66 |